USD/JPY tạm dừng chuỗi bảy ngày tăng liên tiếp, giao dịch quanh mức 159,00 trong giờ châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền tệ này duy trì trên các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 và 50 kỳ, giữ xu hướng tăng tích cực sau khi phục hồi từ đợt giảm tuần trước.
Thêm vào đó, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày nằm quanh mức 55, gợi ý đà tăng vừa phải thay vì điều kiện quá mua khi giá tích lũy ngay dưới mức cao gần đây.
Trên biểu đồ hàng ngày, phân tích kỹ thuật cho thấy cặp tiền này được định vị hơi dưới ranh giới trên, vùng "make-or-break" của mô hình kênh giảm dần. Việc bứt phá bền vững trên kênh sẽ xác nhận sự đảo chiều tăng giá, trong khi thất bại có thể dẫn đến xu hướng đi ngang.
Việc tiến xa hơn trên kênh sẽ hỗ trợ cặp USD/JPY khám phá khu vực quanh mức cao nhất trong 22 tháng là 160,73, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 4, tiếp theo là mức cao kỷ lục 162,00, được ghi nhận vào tháng 7 năm 2024.
Ở chiều giảm, cặp USD/JPY có thể rơi về hỗ trợ chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 158,43, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 158,21. Việc phá vỡ dưới các đường trung bình này sẽ làm hồi sinh xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp tiền để điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất trong 12 tuần là 155,04, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 154,00.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.10% | 0.05% | -0.02% | 0.19% | -0.02% | -0.03% | 0.18% | |
| EUR | -0.10% | -0.05% | -0.13% | 0.09% | -0.13% | -0.11% | 0.08% | |
| GBP | -0.05% | 0.05% | -0.09% | 0.15% | -0.09% | -0.07% | 0.12% | |
| JPY | 0.02% | 0.13% | 0.09% | 0.23% | 0.02% | 0.02% | 0.22% | |
| CAD | -0.19% | -0.09% | -0.15% | -0.23% | -0.21% | -0.17% | -0.01% | |
| AUD | 0.02% | 0.13% | 0.09% | -0.02% | 0.21% | 0.01% | 0.19% | |
| NZD | 0.03% | 0.11% | 0.07% | -0.02% | 0.17% | -0.01% | 0.19% | |
| CHF | -0.18% | -0.08% | -0.12% | -0.22% | 0.01% | -0.19% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).