Cặp USD/JPY giao dịch quanh mức 157,95 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, tăng nhẹ 0,05% trong ngày, khi cặp tiền tệ này vẫn gần mức cao nhất trong hai tuần. Đà tăng chủ yếu được hỗ trợ bởi sự bền bỉ của đồng đô la Mỹ (USD) sau một số diễn biến kinh tế vĩ mô có lợi cho đồng tiền Mỹ.
Đồng đô la Mỹ duy trì sắc thái vững chắc sau khi các quan chức Nhà Trắng mô tả cuộc gặp giữa Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình là tích cực. Hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các cách thức tăng cường hợp tác kinh tế, bao gồm việc mở rộng tiếp cận thị trường Trung Quốc cho các doanh nghiệp Mỹ và tăng đầu tư của Trung Quốc vào Hoa Kỳ. Các cuộc thảo luận cũng đề cập đến các vấn đề địa chính trị, với cả hai bên đồng ý về tầm quan trọng của việc giữ cho Eo biển Hormuz luôn mở.
Sự hỗ trợ cho đồng bạc xanh cũng đến từ dữ liệu lạm phát thượng nguồn mới nhất. Chỉ số Giá Nhà sản xuất (PPI) của Mỹ tăng 6% theo năm trong tháng 4, tốc độ nhanh nhất kể từ năm 2022, so với mức 4,3% trước đó và vượt kỳ vọng thị trường là 4,9%. Theo tháng, chỉ số này tăng 1,4%, cao hơn nhiều so với mức dự kiến 0,5%.
Những con số này củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể duy trì lập trường chính sách tiền tệ hạn chế trong một thời gian dài. Thị trường dần loại bỏ kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất trong năm nay, với một số nhà đầu tư hiện đang xem xét khả năng tăng lãi suất trước cuối năm.
Ở phía Nhật Bản, đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục tìm thấy sự hỗ trợ từ kỳ vọng thắt chặt chính sách tiền tệ. Bản Tóm tắt Ý kiến của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) cho thấy một số nhà hoạch định chính sách đang xem xét tăng lãi suất ngay tại cuộc họp tiếp theo. Những bình luận từ thành viên hội đồng Kazuyuki Masu cũng củng cố quan điểm này. MUFG lưu ý rằng lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng tiếp tục hỗ trợ triển vọng thắt chặt trong ngắn hạn, trong khi BBH ước tính thị trường hiện đang định giá khoảng 75% khả năng tăng lãi suất vào tháng 6.
Nhà đầu tư hiện đang chuyển sự chú ý sang báo cáo Doanh số Bán lẻ tháng 4 của Mỹ sẽ được công bố vào cuối ngày, có thể cung cấp những manh mối mới về xu hướng chi tiêu của người tiêu dùng và các bước chính sách tiếp theo của Cục Dự trữ Liên bang.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.06% | 0.03% | 0.13% | 0.21% | 0.04% | -0.06% | |
| EUR | -0.06% | -0.02% | -0.06% | 0.07% | 0.10% | -0.05% | -0.12% | |
| GBP | -0.06% | 0.02% | -0.04% | 0.08% | 0.14% | -0.03% | -0.08% | |
| JPY | -0.03% | 0.06% | 0.04% | 0.08% | 0.17% | -0.01% | -0.11% | |
| CAD | -0.13% | -0.07% | -0.08% | -0.08% | 0.09% | -0.11% | -0.14% | |
| AUD | -0.21% | -0.10% | -0.14% | -0.17% | -0.09% | -0.16% | -0.20% | |
| NZD | -0.04% | 0.05% | 0.03% | 0.01% | 0.11% | 0.16% | -0.06% | |
| CHF | 0.06% | 0.12% | 0.08% | 0.11% | 0.14% | 0.20% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).