Chỉ số đô la Mỹ (DXY) tăng lên vùng 98,50, đạt mức cao nhất kể từ cuối tháng 4 sau khi dữ liệu Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ nóng hơn nhiều so với dự kiến. PPI toàn phần tăng 1,4% so với tháng trước trong tháng 4, cao hơn dự báo 0,5%, trong khi PPI cơ bản tăng 1,0%, củng cố lo ngại rằng áp lực lạm phát đang tăng mạnh và Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể giữ lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.13% | 0.17% | 0.06% | -0.22% | 0.28% | 0.18% | |
| EUR | -0.24% | -0.12% | -0.09% | -0.21% | -0.47% | 0.03% | -0.10% | |
| GBP | -0.13% | 0.12% | 0.04% | -0.07% | -0.34% | 0.18% | 0.03% | |
| JPY | -0.17% | 0.09% | -0.04% | -0.11% | -0.39% | 0.11% | 0.00% | |
| CAD | -0.06% | 0.21% | 0.07% | 0.11% | -0.28% | 0.23% | 0.11% | |
| AUD | 0.22% | 0.47% | 0.34% | 0.39% | 0.28% | 0.52% | 0.41% | |
| NZD | -0.28% | -0.03% | -0.18% | -0.11% | -0.23% | -0.52% | -0.12% | |
| CHF | -0.18% | 0.10% | -0.03% | -0.00% | -0.11% | -0.41% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm về vùng 1,1710, chịu áp lực từ sức mạnh rộng rãi của USD và lợi suất Mỹ tăng. Đồng Euro vẫn không thể tạo đà khi các nhà giao dịch đánh giá lại kỳ vọng về Fed và theo dõi các tín hiệu yếu hơn từ Khu vực đồng Euro.
GBP/USD giảm về vùng 1,3520, chịu áp lực từ đồng bạc xanh mạnh hơn và những lo ngại chính trị và tài chính mới tại Vương quốc Anh. Đồng bảng Anh vẫn dễ bị tổn thương khi áp lực lên Thủ tướng Keir Starmer, biến động cao của trái phiếu Gilt và nghi ngờ về triển vọng kinh tế của Vương quốc Anh khiến các nhà đầu tư thận trọng.
USD/JPY tăng gần vùng 156,90, được hỗ trợ bởi lợi suất Mỹ cao hơn sau dữ liệu lạm phát nóng. Đồng Yên Nhật (JPY) vẫn chịu áp lực khi chênh lệch lợi suất ngày càng rộng tiếp tục ủng hộ đồng đô la Mỹ mặc dù nhu cầu trú ẩn an toàn liên quan đến bất ổn địa chính trị vẫn còn.
AUD/USD giảm về vùng 0,7250 khi đồng đô la Mỹ mạnh hơn bù đắp cho sự hỗ trợ từ giá hàng hóa và dòng tiền nhạy cảm với rủi ro.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giao dịch gần mức 101,20$ mỗi thùng, được hỗ trợ bởi dự trữ dầu thô Mỹ giảm và những lo ngại dai dẳng về nguồn cung liên quan đến xung đột Iran và gián đoạn tại Eo biển Hormuz. Dự trữ dầu thô Mỹ giảm 4,3 triệu thùng, nhiều hơn dự kiến.
Vàng chịu áp lực gần vùng 4.690$ khi lợi suất Mỹ cao hơn và đồng đô la Mỹ mạnh hơn làm giảm nhu cầu đối với kim loại không sinh lợi này. Tuy nhiên, bất ổn địa chính trị tiếp tục hạn chế đà giảm sâu hơn.
Thứ Năm, ngày 14 tháng 5:
Thứ Sáu, ngày 15 tháng 5:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.