GBP/USD giảm hơn 0,55% vào thứ Ba giữa bối cảnh bất ổn chính trị tại Vương quốc Anh, khi áp lực gia tăng lên Thủ tướng Keir Starmer phải từ chức sau các cuộc từ chức trong nội các. Về mặt kỹ thuật, sự hình thành mô hình ‘dark-cloud cover’ cho thấy khả năng giảm tiếp nếu phe bán đẩy cặp tiền này xuống dưới 1,3500.
Sau khi tích luỹ quanh mức 1,3600, áp lực chính trị đã đẩy GBP/USD giảm xuống. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy phe bán đang lấy đà khi chỉ số này hướng xuống, báo hiệu khả năng chuyển sang xu hướng giảm.
Để tiếp tục xu hướng giảm, phe bán phải giữ GBP/USD dưới 1,3500. Trong trường hợp đó, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày tại 1,3482, tiếp theo là vùng hợp lưu của SMA 50 ngày và 200 ngày gần 1,3427/25. Nếu giảm sâu hơn, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mốc 1,3400.
Ngược lại, phe đầu cơ giá lên phải vượt lên trên 1,3550 để thử thách mốc 1,3600. Trên mức này, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là đỉnh hàng ngày ngày 8 tháng 5 tại 1,3637, tiếp theo là các mức kháng cự quan trọng 1,3650 và 1,3700.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.36% | 0.55% | 0.22% | 0.16% | 0.18% | 0.19% | 0.36% | |
| EUR | -0.36% | 0.19% | -0.11% | -0.21% | -0.19% | -0.18% | -0.00% | |
| GBP | -0.55% | -0.19% | -0.30% | -0.41% | -0.38% | -0.36% | -0.19% | |
| JPY | -0.22% | 0.11% | 0.30% | -0.12% | -0.08% | -0.05% | 0.10% | |
| CAD | -0.16% | 0.21% | 0.41% | 0.12% | 0.03% | 0.06% | 0.21% | |
| AUD | -0.18% | 0.19% | 0.38% | 0.08% | -0.03% | 0.02% | 0.19% | |
| NZD | -0.19% | 0.18% | 0.36% | 0.05% | -0.06% | -0.02% | 0.16% | |
| CHF | -0.36% | 0.00% | 0.19% | -0.10% | -0.21% | -0.19% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).