Cặp EUR/JPY thu hút người mua mới sau khi mở cửa với khoảng trống giảm giá quanh vùng 183,80 vào thứ Hai và tiếp tục tăng ổn định trong ngày qua nửa đầu phiên châu Âu. Giá giao ngay tăng trở lại gần mức đỉnh dao động của tuần trước trong giờ cuối cùng, với phe bò tìm cách xây dựng đà tăng vượt qua mốc tâm lý 185,00 trong bối cảnh đồng Yên Nhật (JPY) yếu rộng rãi.
Sự yếu kém của JPY diễn ra trong bối cảnh rủi ro kinh tế phát sinh từ căng thẳng Mỹ-Iran tái diễn và sự gián đoạn liên tục nguồn cung năng lượng từ Eo biển Hormuz. Tuy nhiên, các đồn đoán rằng chính quyền Nhật Bản sẽ lại can thiệp để hỗ trợ đồng nội tệ, cùng với quan điểm diều hâu của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ), có thể ngăn phe giảm JPY đặt cược mạnh mẽ. Điều này, đến lượt nó, có thể hạn chế bất kỳ đà tăng đáng kể nào cho cặp EUR/JPY trong bối cảnh thiết lập kỹ thuật trái chiều.
Sự phá vỡ gần đây dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ được xem là tác nhân chính kích hoạt các nhà giao dịch giảm giá, mặc dù đà giảm tiếp theo đã dừng lại gần mốc tròn 182,00. Cặp EUR/JPY đã hồi phục từ mức thấp gần đây, và động lượng ngắn hạn mang tính xây dựng, với chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động gần 62 và chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) giữ ở vùng tích cực, tuy nhiên việc không thể lấy lại SMA 200 kỳ cho thấy các đợt tăng vẫn còn dễ bị tổn thương.
Trong khi đó, SMA 200 kỳ tại 185,40 xác định mức kháng cự ban đầu, và một sự phá vỡ bền vững trên mức này sẽ cần thiết để giảm bớt xu hướng giảm hiện tại và mở đường cho các mức cao hơn. Về phía giảm, việc thiếu các mức hỗ trợ gần kề khiến sự chú ý tập trung vào các mức thấp dao động trong ngày làm điểm tham chiếu tiếp theo, với bất kỳ sự từ chối nào từ 185,40 có khả năng kích hoạt áp lực bán mới trở lại mức thấp dao động gần đây, quanh mốc tròn 182,00.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.16% | 0.19% | -0.05% | 0.02% | 0.24% | 0.16% | |
| EUR | -0.06% | 0.10% | 0.09% | -0.15% | -0.03% | 0.18% | 0.09% | |
| GBP | -0.16% | -0.10% | 0.00% | -0.24% | -0.13% | 0.08% | -0.02% | |
| JPY | -0.19% | -0.09% | 0.00% | -0.24% | -0.12% | 0.07% | -0.03% | |
| CAD | 0.05% | 0.15% | 0.24% | 0.24% | 0.12% | 0.26% | 0.21% | |
| AUD | -0.02% | 0.03% | 0.13% | 0.12% | -0.12% | 0.19% | 0.11% | |
| NZD | -0.24% | -0.18% | -0.08% | -0.07% | -0.26% | -0.19% | -0.07% | |
| CHF | -0.16% | -0.09% | 0.02% | 0.03% | -0.21% | -0.11% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).