Cặp USD/JPY thu hút một số nhà mua trong ngày thứ tư liên tiếp và giao dịch quanh khu vực 159,65-159,70, hoặc mức cao nhất trong một tuần rưỡi trong phiên châu Âu đầu ngày thứ Năm. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn bị giới hạn trong phạm vi quen thuộc, duy trì trong khoảng một tháng qua khi các nhà giao dịch dường như ngần ngại đặt cược theo hướng mạnh mẽ giữa sự kết hợp của các lực lượng phân kỳ.
Bất chấp việc gia hạn tạm thời lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran, sự thiếu tiến triển trong các cuộc đàm phán hòa bình và sự đối đầu quanh Eo biển Hormuz tiếp tục đè nặng lên tâm lý nhà đầu tư. Hơn nữa, rủi ro leo thang căng thẳng tiếp tục hỗ trợ giá Dầu thô ở mức cao, làm gia tăng lo ngại lạm phát và làm dịu kỳ vọng ôn hòa của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Điều này, đến lượt nó, được xem là hỗ trợ vị thế đồng USD như một đồng tiền dự trữ và đóng vai trò như một lực đẩy thuận lợi cho cặp USD/JPY.
Ngược lại, đồng Yên Nhật (JPY) chịu áp lực do lo ngại rằng nền kinh tế Nhật Bản sẽ chịu nhiều căng thẳng đáng kể do gián đoạn nguồn cung năng lượng tiếp tục từ Trung Đông. Thêm vào đó, sự chấp nhận ngày càng tăng rằng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp chính sách tháng Tư sắp tới được xem là một yếu tố khác làm suy yếu đồng JPY và hỗ trợ cặp USD/JPY. Tuy nhiên, BoJ vẫn được kỳ vọng sẽ sẵn sàng tăng chi phí vay mượn ngay từ tháng Sáu.
Hơn nữa, những suy đoán rằng các nhà chức trách Nhật Bản sẽ can thiệp để ngăn chặn sự yếu đi thêm của đồng nội tệ đã kìm hãm phe bán JPY đặt cược mạnh mẽ và giữ cho bất kỳ động thái tăng giá nào thêm của cặp USD/JPY trong tầm kiểm soát. Do đó, sẽ là thận trọng khi chờ đợi một động thái bền vững vượt qua mốc tâm lý 160,00, cũng là ranh giới trên của một rào cản phạm vi giao dịch ngắn hạn, trước khi định vị cho sự tiếp tục của xu hướng tăng kéo dài hơn hai tháng kể từ đáy dao động tháng Hai.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.32% | -0.04% | 0.54% | -0.11% | -0.38% | -0.45% | 0.40% | |
| EUR | -0.32% | -0.36% | 0.24% | -0.42% | -0.67% | -0.80% | 0.08% | |
| GBP | 0.04% | 0.36% | 0.60% | -0.06% | -0.31% | -0.44% | 0.44% | |
| JPY | -0.54% | -0.24% | -0.60% | -0.69% | -0.87% | -1.02% | -0.14% | |
| CAD | 0.11% | 0.42% | 0.06% | 0.69% | -0.15% | -0.34% | 0.51% | |
| AUD | 0.38% | 0.67% | 0.31% | 0.87% | 0.15% | -0.07% | 0.76% | |
| NZD | 0.45% | 0.80% | 0.44% | 1.02% | 0.34% | 0.07% | 0.85% | |
| CHF | -0.40% | -0.08% | -0.44% | 0.14% | -0.51% | -0.76% | -0.85% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).