AUD/JPY tiếp tục chuỗi tăng điểm bắt đầu từ ngày 6 tháng 4, giao dịch quanh mức 114,10 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá khi cặp tiền này di chuyển lên trong mô hình kênh tăng dần.
Cặp AUD/JPY giữ vững xu hướng tăng giá khi giá mở rộng trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày dao động ngay trên mức 70,00, báo hiệu điều kiện quá mua, gợi ý rằng động lực tăng giá mạnh nhưng ngày càng bị kéo căng.
Về phía tăng, cặp AUD/JPY vẫn gần mức cao kỷ lục mới 114,20, đạt được trong những giờ trước đó, tiếp theo là biên trên của kênh tăng dần quanh mức 114,70.
Hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 112,76, tiếp theo là biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 111,70. Sự giảm giá tiếp theo dưới kênh sẽ làm lộ đường EMA 50 ngày ở mức 110,61. Việc phá vỡ dưới mức trung bình trung hạn này sẽ tạo áp lực giảm lên cặp AUD/JPY để điều hướng vùng quanh mức thấp gần hai tháng là 108,79.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.07% | 0.03% | -0.06% | -0.03% | 0.33% | 0.12% | |
| EUR | -0.15% | -0.09% | -0.11% | -0.21% | -0.18% | 0.15% | -0.03% | |
| GBP | -0.07% | 0.09% | -0.02% | -0.14% | -0.10% | 0.23% | 0.04% | |
| JPY | -0.03% | 0.11% | 0.02% | -0.11% | -0.05% | 0.23% | 0.08% | |
| CAD | 0.06% | 0.21% | 0.14% | 0.11% | 0.05% | 0.37% | 0.19% | |
| AUD | 0.03% | 0.18% | 0.10% | 0.05% | -0.05% | 0.32% | 0.16% | |
| NZD | -0.33% | -0.15% | -0.23% | -0.23% | -0.37% | -0.32% | -0.19% | |
| CHF | -0.12% | 0.03% | -0.04% | -0.08% | -0.19% | -0.16% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).