Đô la Mỹ (USD) giao dịch gần như đi ngang so với Franc Thụy Sĩ (CHF) vào thứ Năm, với cặp USD/CHF giữ trên khu vực 0,7800 hiện tại, tuy nhiên các nỗ lực tăng giá bị giới hạn dưới mức cao của thứ Hai tại 0,7830, do hy vọng về một giải pháp cho xung đột Trung Đông đang ảnh hưởng đến đồng Đô la Mỹ được xem là nơi trú ẩn an toàn.
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã thúc đẩy tâm lý thị trường vào thứ Tư, khẳng định rằng các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran đang "hiệu quả và tiếp tục" và một vòng đàm phán mới có khả năng sẽ bắt đầu sớm.
Bên cạnh đó, ông Trump cũng cho biết Israel và Lebanon sẽ tiến hành các cuộc đàm phán trực tiếp nhằm đạt được một thỏa thuận hòa bình, tạo nền tảng cho một giải pháp ổn định cho xung đột Trung Đông. Tuy nhiên, chính quyền Lebanon chưa xác nhận thông tin này.

Biểu đồ hàng ngày của cặp USD/CHF cho thấy cặp tiền đang trong giai đoạn điều chỉnh giảm, sau chu kỳ tăng giá 5 sóng theo sóng Elliott. Các chỉ báo kỹ thuật vẫn duy trì ở mức tiêu cực, mặc dù đà giảm có vẻ đã giảm bớt phần nào.
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) nghiêng về phía giảm trong vùng trung tính, trong khi biểu đồ MACD (Moving Average Convergence Divergence) vẫn ở vùng âm, cùng nhau cho thấy áp lực giảm vẫn chiếm ưu thế mặc dù có sự tạm dừng gần đây.
Các chu kỳ sóng Elliott thường được theo sau bởi các đợt điều chỉnh A-B-C, và sự giảm bớt áp lực giảm giá cho thấy cặp tiền có thể sẵn sàng cho một đợt hồi phục về khu vực hỗ trợ trước đây, hiện đã trở thành kháng cự, nằm giữa các mức đáy từ ngày 8 đến 10 tháng Tư trong vùng 0,7855-0,7875, hoặc thậm chí lên đến mức cao ngày 13 tháng Tư, tại 0,7834.
Về phía giảm, dưới mức đáy ngày thứ Ba tại 0,7790, các mục tiêu tiếp theo là mức đáy ngày 10 tháng Ba tại 0,7748 và mức đáy ngày 27 tháng Hai, gần 0,7670.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.05% | -0.02% | -0.12% | -0.07% | 0.25% | 0.08% | |
| EUR | -0.13% | -0.09% | -0.13% | -0.25% | -0.20% | 0.10% | -0.05% | |
| GBP | -0.05% | 0.09% | -0.04% | -0.17% | -0.13% | 0.19% | 0.03% | |
| JPY | 0.02% | 0.13% | 0.04% | -0.12% | -0.05% | 0.20% | 0.08% | |
| CAD | 0.12% | 0.25% | 0.17% | 0.12% | 0.06% | 0.36% | 0.20% | |
| AUD | 0.07% | 0.20% | 0.13% | 0.05% | -0.06% | 0.30% | 0.17% | |
| NZD | -0.25% | -0.10% | -0.19% | -0.20% | -0.36% | -0.30% | -0.15% | |
| CHF | -0.08% | 0.05% | -0.03% | -0.08% | -0.20% | -0.17% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).