Chỉ số đô la Mỹ (DXY) gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng gần đây, giao dịch quanh mức 98,10 vào thứ Ba trong phạm vi hẹp khi dữ liệu Mỹ hỗn hợp và các tín hiệu trái chiều từ lợi suất trái phiếu hạn chế đà tăng. Mặc dù nhu cầu trú ẩn an toàn ban đầu hỗ trợ đồng đô la Mỹ (USD), nhưng động thái này đã phai nhạt khi lợi suất Mỹ ổn định và các nhà đầu tư tỏ ra ngần ngại mở rộng vị thế mua USD mà không có chất xúc tác mới.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.03% | 0.16% | -0.29% | -0.72% | -0.22% | 0.10% | |
| EUR | 0.02% | -0.01% | 0.21% | -0.27% | -0.63% | -0.20% | 0.12% | |
| GBP | 0.03% | 0.00% | 0.22% | -0.23% | -0.61% | -0.19% | 0.13% | |
| JPY | -0.16% | -0.21% | -0.22% | -0.44% | -0.81% | -0.41% | -0.08% | |
| CAD | 0.29% | 0.27% | 0.23% | 0.44% | -0.36% | 0.06% | 0.37% | |
| AUD | 0.72% | 0.63% | 0.61% | 0.81% | 0.36% | 0.42% | 0.75% | |
| NZD | 0.22% | 0.20% | 0.19% | 0.41% | -0.06% | -0.42% | 0.32% | |
| CHF | -0.10% | -0.12% | -0.13% | 0.08% | -0.37% | -0.75% | -0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giao dịch trong phạm vi trung lập gần khu vực 1,1800, được hưởng lợi từ việc USD thiếu đà tiếp theo. Cặp tiền này vẫn được hỗ trợ bởi kỳ vọng ổn định ở khu vực đồng euro, mặc dù đà tăng bị hạn chế khi Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) duy trì giọng điệu thận trọng giữa bối cảnh lo ngại về lạm phát.
GBP/USD giữ vững quanh vùng giá 1,3570, với đồng bảng Anh tìm được sự ổn định bất chấp những lo ngại liên tục về tăng trưởng và lạm phát dai dẳng ở Anh. Kỳ vọng của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) vẫn cân bằng, ngăn cản các biến động mạnh theo cả hai hướng.
USD/JPY giao dịch trong sắc xanh với giọng điệu nhẹ nhàng trên mức 159,00 khi đồng Yên Nhật (JPY) nhận được sự hỗ trợ gián đoạn từ dòng tiền trú ẩn an toàn.
AUD/USD tăng vọt trên mức 0,7170 khi các nhà giao dịch hướng tới báo cáo việc làm tháng Ba của Úc dự kiến công bố vào thứ Năm. Kỳ vọng cho thấy tăng 20 nghìn việc làm và tỷ lệ thất nghiệp ổn định ở mức 4,3%.
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) vẫn biến động, phục hồi gần như toàn bộ khoản lỗ trong ngày và hiện giao dịch gần mức 91,20$/thùng, khi những lo ngại về gián đoạn nguồn cung liên quan đến Eo biển Hormuz vẫn tiếp diễn.
Giá vàng giao dịch quanh mức 4.795$ sau khi giảm xuống dưới mức 4.870$, được hỗ trợ bởi sự bất ổn địa chính trị nhưng bị giới hạn bởi lợi suất ổn định.
Thứ Năm, 16 tháng 4:
Thứ Sáu, 17 tháng 4:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.