GBP/JPY tăng gần 0,60% vào thứ Tư khi tâm trạng thị trường cải thiện giữa những đồn đoán về khả năng kết thúc chiến tranh của Iran. Mặc dù cặp tiền này tìm được hỗ trợ tại Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày ở mức 210,08, tâm lý vẫn còn mong manh giữa bối cảnh bất ổn địa chính trị.
Sau khi vượt qua đáy của mô hình cờ giảm, GBP/JPY đã tăng và đối mặt với mức kháng cự chính tại Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 211,28, khi người mua nhắm tới Đường SMA 20 ngày tại 212,02. Mặc dù có sự tăng giá, động lượng dường như nghiêng về phía giảm khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) chỉ xuống và vẫn dưới mức trung tính, cho thấy phe bán đang kiểm soát.
Để tiếp tục xu hướng tăng, GBP/JPY phải vượt qua Đường SMA 50 ngày và mở rộng đà tăng hướng tới mức cao ngày 30 tháng 3 tại 212,71, trên đường xu hướng hỗ trợ của mô hình cờ giảm, hiện đang chuyển thành kháng cự. Trong trường hợp đó, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức cao ngày 26 tháng 3 tại 213,31.
Mặt khác, nếu giảm xuống dưới mức thấp ngày 31 tháng 3 là 209,63 có thể mở cửa thách thức mức thấp từ đầu năm đến nay (YTD) tại 207,23. Nếu tiếp tục suy yếu, Đường SMA 200 ngày ở mức 204,95 sẽ là mục tiêu tiếp theo.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.77% | -0.35% | -0.90% | -0.07% | -0.87% | -0.04% | -0.31% | |
| EUR | 0.77% | 0.42% | -0.18% | 0.70% | -0.11% | 0.73% | 0.46% | |
| GBP | 0.35% | -0.42% | -0.53% | 0.27% | -0.54% | 0.30% | -0.00% | |
| JPY | 0.90% | 0.18% | 0.53% | 0.85% | 0.07% | 0.88% | 0.52% | |
| CAD | 0.07% | -0.70% | -0.27% | -0.85% | -0.83% | 0.02% | -0.28% | |
| AUD | 0.87% | 0.11% | 0.54% | -0.07% | 0.83% | 0.84% | 0.53% | |
| NZD | 0.04% | -0.73% | -0.30% | -0.88% | -0.02% | -0.84% | -0.31% | |
| CHF | 0.31% | -0.46% | 0.00% | -0.52% | 0.28% | -0.53% | 0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).