NZD/USD giảm ngày thứ tư liên tiếp và giao dịch quanh mức 0,5750 vào thứ Sáu, giảm 0,17% trong ngày tại thời điểm viết bài, chịu áp lực từ tâm lý ngại rủi ro tái diễn và sự bền bỉ của đồng đô la Mỹ (USD).
Đồng đô la New Zealand (NZD) đối mặt với nhiều cơn gió ngược từ bối cảnh toàn cầu căng thẳng với các rủi ro địa chính trị leo thang ở Trung Đông. Quyết định tạm dừng trong mười ngày các cuộc tấn công dự kiến vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Iran của Tổng thống Mỹ Donald Trump chỉ mang lại sự nhẹ nhõm hạn chế, khi thị trường vẫn lo ngại về việc thiếu một lộ trình rõ ràng để giảm leo thang. Việc Iran đóng cửa Eo biển Hormuz càng làm tăng những lo ngại này, hỗ trợ giá năng lượng và làm dấy lên nỗi lo về lạm phát.
Trong bối cảnh này, đồng đô la Mỹ duy trì xu hướng tăng giá, được hỗ trợ bởi vị thế trú ẩn an toàn. Lợi suất trái phiếu Mỹ cao hơn, với lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm dao động gần 4,45%, cũng củng cố sức hấp dẫn của USD.
Dữ liệu kinh tế Mỹ cho thấy bức tranh hỗn hợp. Chỉ số tâm lý người tiêu dùng của Đại học Michigan giảm xuống 53,3 trong tháng 3 từ mức 55,5 trước đó, báo hiệu sự bi quan ngày càng tăng trong các hộ gia đình. Đồng thời, kỳ vọng lạm phát một năm tăng lên 3,8%, làm nổi bật những lo ngại dai dẳng về áp lực lạm phát.
Các quan chức của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) duy trì giọng điệu thận trọng. Phó Chủ tịch Fed Philip Jefferson cho biết giá năng lượng cao hơn chỉ nên có tác động khiêm tốn đến lạm phát, mặc dù một cú sốc kéo dài có thể quan trọng hơn. Trong khi đó, Thống đốc Fed Michael Barr cảnh báo rằng một cú sốc giá khác có thể nâng kỳ vọng lạm phát, củng cố lý do để các nhà hoạch định chính sách thận trọng đánh giá điều kiện kinh tế trước khi điều chỉnh chính sách.
Tại New Zealand, niềm tin của các hộ gia đình suy giảm đáng kể. Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng ANZ-Roy Morgan giảm xuống 91,3 trong tháng 3 từ 100,1 trong tháng 2, phản ánh tác động của sự bất ổn địa chính trị. Sự suy giảm này gây áp lực lên triển vọng kinh tế của quốc gia và làm phức tạp con đường chính sách của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ).
Thống đốc Anna Breman lưu ý rằng ngân hàng trung ương có thể bỏ qua lạm phát tạm thời do năng lượng gây ra nhưng sẵn sàng tăng lãi suất nếu áp lực dai dẳng có nguy cơ làm mất ổn định kỳ vọng lạm phát. Kể từ khi xung đột bắt đầu, thị trường ngày càng định giá khả năng thắt chặt sớm hơn.
Tổng thể, sự kết hợp của đồng đô la Mỹ vững chắc, lợi suất trái phiếu tăng và tâm lý toàn cầu suy yếu tiếp tục gây áp lực lên đồng Kiwi.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.48% | 0.37% | 0.19% | 0.24% | 0.32% | 0.30% | |
| EUR | -0.14% | 0.34% | 0.22% | 0.05% | 0.08% | 0.20% | 0.16% | |
| GBP | -0.48% | -0.34% | -0.11% | -0.29% | -0.25% | -0.16% | -0.18% | |
| JPY | -0.37% | -0.22% | 0.11% | -0.15% | -0.13% | -0.04% | -0.04% | |
| CAD | -0.19% | -0.05% | 0.29% | 0.15% | 0.04% | 0.14% | 0.12% | |
| AUD | -0.24% | -0.08% | 0.25% | 0.13% | -0.04% | 0.08% | 0.08% | |
| NZD | -0.32% | -0.20% | 0.16% | 0.04% | -0.14% | -0.08% | -0.02% | |
| CHF | -0.30% | -0.16% | 0.18% | 0.04% | -0.12% | -0.08% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).