Đồng bảng Anh giữ vững trong phiên giao dịch Bắc Mỹ, bám trên mức 1,3300, tuy nhiên dường như sẽ kết thúc tuần với mức lỗ 0,20% so với đồng đô la Mỹ. Tâm lý ngại rủi ro do cú sốc năng lượng gây ra bởi xung đột Trung Đông và sức hấp dẫn trú ẩn của đồng bạc xanh giữ cho GBP/USD trên đà thua lỗ hàng tháng hơn 1%.
Vào thứ Năm, Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo hoãn cuộc tấn công vào các cơ sở năng lượng của Iran trong 10 ngày, đến ngày 6 tháng 4. Ban đầu, thị trường hoan nghênh động thái này khi giá dầu giảm. Tuy nhiên, WTI đã đảo chiều sau đợt giảm ban đầu khi các nhà giao dịch không tin vào tin tức này.
Do đó, tâm lý vẫn ảm đạm, với Phố Wall ghi nhận thua lỗ và đồng bạc xanh dự kiến sẽ kết thúc tuần với mức tăng hơn 0,45%, như được thể hiện qua Chỉ số Đô la Mỹ (DXY). DXY, theo dõi hiệu suất của đồng đô la so với sáu đồng tiền khác, đang ở mức 99,94, gần như không đổi trong ngày.
Thêm vào tâm trạng u ám là việc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) đã đóng cửa Eo biển Hormuz.
Dữ liệu từ Mỹ cho thấy người tiêu dùng Mỹ trở nên bi quan hơn về nền kinh tế, khi Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng của Đại học Michigan giảm từ 55,5 xuống 53,5, thấp hơn dự báo 54,0. Kỳ vọng lạm phát trong 12 tháng tới tăng từ 3,4% vào tháng 2 lên 3,8%, trong khi kỳ vọng 5 năm giảm từ 3,3% xuống 3,2%.
Tại Anh, doanh số bán lẻ tháng 2 giảm sau khi tăng mạnh trong tháng 1, đạt -0,4% theo tháng, giảm mạnh so với mức tăng 1,8% của tháng trước.
Bên cạnh đó, Alan Taylor của Ngân hàng Anh cho biết ngưỡng để tăng lãi suất khá cao, tiết lộ rằng việc giữ nguyên lãi suất là lựa chọn ưu tiên cho đến khi ngân hàng trung ương đánh giá tác động của chiến tranh Iran đối với nền kinh tế.
Tuần này, thị trường tiền tệ đã loại trừ khả năng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang và Ngân hàng Anh. Thay vào đó, họ dự đoán Fed sẽ tăng lãi suất thêm 5 điểm cơ bản vào cuối năm. BoE được dự báo sẽ tăng lãi suất thêm 78 điểm cơ bản, theo dữ liệu từ Prime Market Terminal.

Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3311. Xu hướng ngắn hạn hơi nghiêng về giảm khi giá giữ dưới các đường trung bình động giản đơn tập trung gần 1,35 và bị giới hạn bởi đường kháng cự giảm dần từ 1,3869, đã kìm hãm mọi đợt phục hồi kể từ mức cao gần đây quanh 1,38. Giá trượt trở lại bên trong vùng co thắt rộng giữa đường xu hướng giảm đó và đường hỗ trợ đang tăng từ 1,3035 báo hiệu đà tăng suy yếu, trong khi sự giảm nhẹ gần đây trong Chỉ số Tâm lý Fed trên mức 119.000 gợi ý rằng kỳ vọng chính sách tương đối vẫn ưu tiên đồng đô la ở mức biên.
Kháng cự ngay lập tức nằm tại đường xu hướng giảm hiện giao nhau ngay trên mức 1,3400, tiếp theo là vùng 1,3500/1,3520 nơi các đường trung bình động hàng ngày hội tụ và các đỉnh dao động trước đó tập trung. Đóng cửa hàng ngày trên vùng hợp lưu đó sẽ làm suy yếu xu hướng giảm và mở đường cho vùng 1,3700, trước khi chạm mức cao 1,3869. Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại 1,3220, mức đáy dao động gần đây, với lực kéo thêm dự kiến quanh 1,3100 phù hợp với đường xu hướng tăng từ 1,3035. Việc phá vỡ dưới mức sàn cấu trúc đó sẽ xác nhận sự mở rộng giảm sâu hơn hướng tới ngưỡng tâm lý 1,3000.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.11% | 0.26% | 1.06% | 1.44% | 0.93% | 1.05% | |
| EUR | 0.04% | -0.06% | 0.31% | 1.11% | 1.47% | 0.98% | 1.10% | |
| GBP | 0.11% | 0.06% | 0.32% | 1.16% | 1.56% | 1.04% | 1.09% | |
| JPY | -0.26% | -0.31% | -0.32% | 0.78% | 1.17% | 0.64% | 0.70% | |
| CAD | -1.06% | -1.11% | -1.16% | -0.78% | 0.40% | -0.13% | -0.01% | |
| AUD | -1.44% | -1.47% | -1.56% | -1.17% | -0.40% | -0.51% | -0.46% | |
| NZD | -0.93% | -0.98% | -1.04% | -0.64% | 0.13% | 0.51% | 0.05% | |
| CHF | -1.05% | -1.10% | -1.09% | -0.70% | 0.01% | 0.46% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).