EUR/JPY giao dịch quanh mức 183,00 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, giảm 0,10% trong ngày, khi đồng yên Nhật (JPY) hưởng lợi từ nhu cầu trú ẩn an toàn được làm mới giữa bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng ở Trung Đông.
Trên mặt trận kinh tế vĩ mô châu Âu, dữ liệu được công bố trước đó trong ngày cho thấy hoạt động kinh tế cải thiện. Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) dịch vụ HCOB của Đức tăng lên 53,5 trong tháng 2, cao hơn một chút so với kỳ vọng của thị trường là 53,4 và tăng từ 52,4 trong tháng 1. Trong khi đó, PMI tổng hợp của Đức cũng tăng nhẹ lên 53,2 từ mức 53,1 trước đó.
Trên toàn Khu vực đồng euro, PMI tổng hợp tăng lên 51,9 trong tháng 2 từ 51,3 trong tháng 1, đánh dấu mức cao nhất trong ba tháng. PMI dịch vụ cũng cải thiện lên 51,9 từ 51,6 trước đó, cho thấy tốc độ tăng trưởng sản lượng nhanh hơn so với đầu năm.
Dữ liệu lạm phát, được công bố vào thứ Ba, cũng đưa ra tín hiệu trái chiều cho triển vọng chính sách tiền tệ. Theo ước tính sơ bộ từ Eurostat, Chỉ số Giá tiêu dùng đã hài hòa (HICP) của Khu vực đồng euro tăng 1,9% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 2, so với 1,7% trong tháng 1. Lạm phát cốt lõi, loại trừ các thành phần biến động như thực phẩm, năng lượng, rượu và thuốc lá, tăng lên 2,4% so với cùng kỳ năm ngoái, cao hơn cả dự báo của thị trường và mức đọc trước đó là 2,2%.
Mặc dù những chỉ số kinh tế tương đối hỗ trợ cho đồng euro (EUR), đồng yên Nhật hiện đang hưởng lợi từ sự gia tăng tâm lý ngại rủi ro. Căng thẳng giữa Hoa Kỳ (Mỹ), Israel và Iran đã gia tăng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố rằng hầu hết các cơ sở quân sự của Iran đã bị "đánh bại" và các cuộc tấn công mới nhắm vào lãnh đạo Iran, theo CNBC. Sự leo thang này đang hỗ trợ nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn, bao gồm cả JPY.
Đồng tiền Nhật Bản cũng nhận được sự hỗ trợ từ các bình luận của các nhà hoạch định chính sách. Phó Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) Ryozo Himino cho biết vào thứ Hai rằng lập trường chính sách hiện tại vẫn "hơi phù hợp", nhưng thêm rằng ngân hàng trung ương nên từ từ tăng lãi suất nếu các dự báo về kinh tế và lạm phát của mình được đáp ứng.
Tuy nhiên, tiềm năng tăng giá của đồng yên Nhật có thể vẫn bị hạn chế. Theo Reuters, các nguồn tin quen thuộc với suy nghĩ của BoJ cho biết rằng sự biến động thị trường gần đây do cuộc chiến ở Trung Đông đã làm tăng khả năng BoJ có thể trì hoãn một đợt tăng lãi suất tiềm năng tại cuộc họp tháng 3. Sự thận trọng này đi kèm với những lo ngại được bày tỏ bởi Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi về việc thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa, điều này có thể hạn chế lợi nhuận của đồng yên Nhật và ngăn chặn sự giảm sâu hơn của EUR/JPY.
Các nhà phân tích tại MUFG cũng lưu ý rằng JPY hiện đang đứng giữa hai lực lượng đối lập: sự hỗ trợ từ tâm lý ngại rủi ro gia tăng và sự không chắc chắn xung quanh triển vọng chính sách tiền tệ của Nhật Bản. Theo các nhà phân tích, dòng tiền trú ẩn an toàn mạnh mẽ hơn có thể hỗ trợ sự tăng giá thêm của JPY, trong khi sự kéo dài của cuộc chiến ở Trung Đông có thể giảm khả năng tăng lãi suất trong thời gian tới của Ngân hàng trung ương Nhật Bản.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.13% | -0.24% | 0.00% | -0.04% | -0.35% | -0.01% | |
| EUR | 0.15% | 0.02% | -0.05% | 0.15% | 0.11% | -0.20% | 0.14% | |
| GBP | 0.13% | -0.02% | -0.13% | 0.13% | 0.09% | -0.21% | 0.12% | |
| JPY | 0.24% | 0.05% | 0.13% | 0.24% | 0.20% | -0.11% | 0.23% | |
| CAD | -0.00% | -0.15% | -0.13% | -0.24% | -0.04% | -0.35% | -0.01% | |
| AUD | 0.04% | -0.11% | -0.09% | -0.20% | 0.04% | -0.31% | 0.03% | |
| NZD | 0.35% | 0.20% | 0.21% | 0.11% | 0.35% | 0.31% | 0.33% | |
| CHF | 0.00% | -0.14% | -0.12% | -0.23% | 0.00% | -0.03% | -0.33% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).