Cặp USD/JPY gặp nguồn cung mới vào thứ Ba và giảm thêm xuống dưới mốc 153,00 khi bước vào phiên châu Âu, đảo ngược một phần lớn đà tăng tích cực của ngày hôm trước. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn giữ trên mức hỗ trợ đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 ngày, khoảng khu vực 152,50, duy trì một xu hướng tăng giá tạm thời mặc dù có một lớp đệm mỏng.
Mặc dù báo cáo GDP quý 4 yếu kém của Nhật Bản được công bố vào thứ Hai, các nhà đầu tư vẫn hy vọng rằng các chính sách của Thủ tướng Sanae Takaichi sẽ thúc đẩy nền kinh tế và khiến Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) tiếp tục con đường bình thường hóa chính sách. Điều này, theo đó, giúp phục hồi nhu cầu đối với đồng yên Nhật (JPY) và gây áp lực giảm lên cặp USD/JPY trong bối cảnh hành động giá đô la Mỹ (USD) trầm lắng.
Trong khi đó, đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn nằm dưới đường tín hiệu gần đường 0, và biểu đồ hình cột co lại trong vùng tiêu cực, cho thấy áp lực giảm giá đang yếu dần. Hơn nữa, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) hàng ngày ở mức 38 (trung lập - giảm giá) giữ cho động lượng bị kiềm chế. Đo từ mức thấp 140,03 đến mức cao 159,46, mức Fibonacci retracement 38,2% tại 152,04 cung cấp hỗ trợ ban đầu, với 50,0% tại 149,74 là mức tiếp theo nếu bị phá vỡ.
Giữ được lực kéo trên đường EMA 200 ngày sẽ giúp kiềm chế sự thoái lui và cho phép một giai đoạn ổn định phát triển. Một sự giao cắt tăng giá của MACD với việc di chuyển vào vùng tích cực sẽ củng cố trường hợp phục hồi, trong khi một sự phá vỡ RSI qua 50 sẽ củng cố động lực cải thiện. Nếu mức retracement 38,2% bị phá vỡ, mức retracement 50,0% tại 149,74 sẽ trở thành mục tiêu; nếu không, việc giữ vững băng hỗ trợ gần đó có thể tạo nền tảng cho một sự phục hồi.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.13% | -0.41% | 0.03% | 0.12% | -0.05% | -0.05% | |
| EUR | -0.08% | 0.05% | -0.51% | -0.05% | 0.04% | -0.14% | -0.13% | |
| GBP | -0.13% | -0.05% | -0.54% | -0.09% | -0.01% | -0.18% | -0.18% | |
| JPY | 0.41% | 0.51% | 0.54% | 0.46% | 0.55% | 0.36% | 0.37% | |
| CAD | -0.03% | 0.05% | 0.09% | -0.46% | 0.09% | -0.09% | -0.08% | |
| AUD | -0.12% | -0.04% | 0.00% | -0.55% | -0.09% | -0.18% | -0.17% | |
| NZD | 0.05% | 0.14% | 0.18% | -0.36% | 0.09% | 0.18% | 0.00% | |
| CHF | 0.05% | 0.13% | 0.18% | -0.37% | 0.08% | 0.17% | -0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).