EUR/USD kéo dài đà giảm trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,1840 trong những giờ đầu của phiên giao dịch châu Âu vào thứ Ba. Chỉ báo động lượng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 53 (trung lập) báo hiệu sự tích lũy với một xu hướng tăng khiêm tốn.
Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD giữ trên đường EMA 50 ngày đang tăng, trong khi đường EMA 9 ngày phẳng lại ngay phía trên. Đường trung bình ngắn hạn vẫn nằm trên thước đo trung hạn, giữ cho xu hướng ngắn hạn được hỗ trợ.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm ở mức tâm lý 1,1850, phù hợp với đường EMA 9 ngày ở mức 1,1856. Sự kéo dài trên đường trung bình ngắn hạn sẽ củng cố động lượng và giữ sự chú ý vào mức kháng cự ở mức 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.
Nếu cặp tiền này không thể vượt qua mức trần đã nêu ở đường trung bình ngắn hạn, giá sẽ giữ trong biên độ và dễ bị thoái lui về phía đường EMA 50 ngày ở mức 1,1773 và chuyển sự chú ý đến các mức hỗ trợ sâu hơn về phía mức đáy hai tháng ở mức 1,1578, ghi nhận vào ngày 19 tháng 1.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.13% | -0.41% | 0.03% | 0.12% | -0.05% | -0.05% | |
| EUR | -0.08% | 0.05% | -0.51% | -0.04% | 0.05% | -0.13% | -0.13% | |
| GBP | -0.13% | -0.05% | -0.54% | -0.09% | -0.01% | -0.18% | -0.18% | |
| JPY | 0.41% | 0.51% | 0.54% | 0.46% | 0.55% | 0.36% | 0.37% | |
| CAD | -0.03% | 0.04% | 0.09% | -0.46% | 0.09% | -0.09% | -0.09% | |
| AUD | -0.12% | -0.05% | 0.00% | -0.55% | -0.09% | -0.18% | -0.17% | |
| NZD | 0.05% | 0.13% | 0.18% | -0.36% | 0.09% | 0.18% | 0.00% | |
| CHF | 0.05% | 0.13% | 0.18% | -0.37% | 0.09% | 0.17% | -0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).