USD/JPY giao dịch quanh mức 153,60 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,54% trong ngày, trong một môi trường thanh khoản thấp do sự đóng cửa của một số thị trường châu Á vì Tết Nguyên đán và thị trường Mỹ vì Ngày Tổng thống. Sự ổn định tương đối của Đô la Mỹ (USD), trong bối cảnh một kỳ nghỉ dài ngày ở Mỹ, hỗ trợ cặp tiền này vào đầu tuần.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường hiệu suất của đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, đứng gần 97,00, ghi nhận mức tăng khiêm tốn. Các nhà đầu tư vẫn thận trọng trước một tuần kinh tế vĩ mô bận rộn và đang theo dõi chặt chẽ bài phát biểu từ Phó thống đốc Giám sát Cục Dự trữ Liên bang Michelle Bowman, điều này có thể cung cấp manh mối mới về triển vọng chính sách.
Về phía Nhật Bản, việc công bố số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 4 sơ bộ đã gây áp lực lên đồng Yên Nhật (JPY). Nền kinh tế Nhật Bản mở rộng 0,1% theo quý, thấp hơn mức 0,4% mà đồng thuận dự kiến, trong khi tỷ lệ tăng trưởng hàng năm đạt 0,2%, thấp hơn nhiều so với mức dự báo 1,6%. Trong quý trước, Nhật Bản ghi nhận sự suy giảm 0,7%, với mức giảm hàng năm là 2,6%.
Các số liệu thất vọng này đặt ra câu hỏi về kịch bản tăng lãi suất ngay trong tháng 3 của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ). Sự suy đoán cũng được thúc đẩy bởi cuộc họp giữa Thủ tướng và Thống đốc BoJ Kazuo Ueda. Tuy nhiên, người đứng đầu BoJ đã làm rõ rằng các cuộc thảo luận tập trung vào các phát triển kinh tế và tài chính chung và phủ nhận bất kỳ yêu cầu rõ ràng nào liên quan đến lãi suất.
Về lý thuyết, triển vọng kinh tế cải thiện thường làm tăng sức hấp dẫn của đồng tiền nội địa. Trong trường hợp này, sự yếu kém tương đối của các dữ liệu mới nhất làm giảm khả năng thắt chặt tiền tệ trong ngắn hạn ở Nhật Bản, hạn chế tiềm năng tăng giá của đồng Yên Nhật và hỗ trợ cơ học cho USD/JPY. Hướng đi của cặp tiền này giờ đây sẽ phụ thuộc vào các tín hiệu từ các quan chức ngân hàng trung ương lớn và các công bố kinh tế vĩ mô sắp tới dự kiến trong tuần.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.05% | 0.51% | -0.01% | -0.14% | 0.02% | 0.26% | |
| EUR | -0.07% | -0.03% | 0.44% | -0.08% | -0.21% | -0.05% | 0.20% | |
| GBP | -0.05% | 0.03% | 0.44% | -0.07% | -0.19% | -0.03% | 0.21% | |
| JPY | -0.51% | -0.44% | -0.44% | -0.53% | -0.65% | -0.49% | -0.25% | |
| CAD | 0.01% | 0.08% | 0.07% | 0.53% | -0.12% | 0.04% | 0.29% | |
| AUD | 0.14% | 0.21% | 0.19% | 0.65% | 0.12% | 0.16% | 0.38% | |
| NZD | -0.02% | 0.05% | 0.03% | 0.49% | -0.04% | -0.16% | 0.25% | |
| CHF | -0.26% | -0.20% | -0.21% | 0.25% | -0.29% | -0.38% | -0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).