Đồng euro (EUR) giảm nhẹ so với đồng bảng Anh (GBP) vào thứ Tư nhưng giữ được hầu hết các mức tăng đã đạt được trong những ngày trước đó, với mức cao nhất trong bảy tuần ở khu vực 0,8745 chỉ cách một khoảng ngắn. Một cuộc khủng hoảng chính trị ở Vương quốc Anh đã gia tăng áp lực lên Thủ tướng Keir Starmer từ chức và đang làm giảm giá trị của đồng bảng so với các đồng tiền chính khác trong tuần này.
Các báo cáo tin tức đã tiết lộ thêm bằng chứng về mối liên hệ của đại sứ Vương quốc Anh tại Mỹ, Peter Mandelson, với tội phạm tình dục đã bị kết án Jeffrey Epstein, kích hoạt một loạt sự kiện, đến tay Starmer, người đang phải đối mặt với những lời kêu gọi từ chính các bộ trưởng trong nội các của mình để từ chức.
Trong bối cảnh thiếu các công bố kinh tế quan trọng của Vương quốc Anh, trong nửa đầu tuần, tình hình chính trị không chắc chắn ở Vương quốc Anh đang giữ cho đồng bảng Anh nằm trong số các loại tiền tệ lớn có hiệu suất kém nhất. Ngược lại, đồng euro vẫn được hỗ trợ bởi lập trường chính sách tiền tệ diều hâu mà Ngân hàng Trung ương Châu Âu đã truyền đạt vào tuần trước.
Vào thứ Năm, sự chú ý sẽ tập trung vào các số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) sơ bộ quý 4 của Vương quốc Anh, dự kiến sẽ cho thấy sự chậm lại vừa phải với mức tăng trưởng hàng năm 1,2% từ 1,3% trong quý trước. Hơn nữa, Sản xuất chế tạo được dự báo sẽ không có sự thay đổi trong tháng 12. Đồng bảng cần một bất ngờ tích cực để thoát khỏi áp lực giảm giá hiện tại.
Tại khu vực đồng euro, lịch kinh tế cũng ít sự kiện, nhưng các bình luận từ các diễn giả của Ngân hàng Trung ương Châu Âu đã hỗ trợ. Chủ tịch Lagarde vẫn tự tin rằng lạm phát sẽ ổn định quanh mức 2%, giảm nhẹ tầm quan trọng của các số liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) thấp gần đây. Vào thứ Ba, Phó Chủ tịch De Guindos cho biết rằng sự tăng giá gần đây của đồng euro không phải là điều đáng kể, ủng hộ quan điểm rằng lãi suất sẽ giữ ổn định trong một thời gian.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.84% | -0.64% | -2.71% | -1.09% | -1.35% | -0.69% | -1.43% | |
| EUR | 0.84% | 0.20% | -1.94% | -0.25% | -0.51% | 0.15% | -0.60% | |
| GBP | 0.64% | -0.20% | -1.82% | -0.45% | -0.71% | -0.05% | -0.80% | |
| JPY | 2.71% | 1.94% | 1.82% | 1.71% | 1.43% | 2.13% | 1.24% | |
| CAD | 1.09% | 0.25% | 0.45% | -1.71% | -0.16% | 0.41% | -0.35% | |
| AUD | 1.35% | 0.51% | 0.71% | -1.43% | 0.16% | 0.66% | -0.09% | |
| NZD | 0.69% | -0.15% | 0.05% | -2.13% | -0.41% | -0.66% | -0.75% | |
| CHF | 1.43% | 0.60% | 0.80% | -1.24% | 0.35% | 0.09% | 0.75% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).