Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, giữ mức lỗ và giao dịch gần 96,60 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Các nhà giao dịch đang chờ đợi báo cáo việc làm của Mỹ bị trì hoãn dự kiến sẽ được công bố vào thứ Tư để có thêm manh mối về triển vọng lãi suất của Mỹ.
Thị trường kỳ vọng Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) sẽ cho thấy 70.000 việc làm được thêm vào nền kinh tế Mỹ trong tháng 1, trong khi Tỷ lệ thất nghiệp dự kiến sẽ giữ ổn định ở mức 4,4% trong cùng kỳ.
Cục điều tra dân số Mỹ báo cáo vào thứ Ba rằng Doanh số bán lẻ của Mỹ không thay đổi ở mức 735 tỷ đô la trong tháng 12, sau khi tăng 0,6% trong tháng 11 và không đạt kỳ vọng tăng 0,4%. Trong khi đó, Doanh số bán lẻ hàng năm tăng 2,4%.
Thị trường dự đoán Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ giữ lãi suất vào tháng 3, với lần cắt giảm đầu tiên có khả năng xảy ra vào tháng 6 và có thể tiếp theo vào tháng 9. Kỳ vọng lạm phát của Mỹ đã giảm, với kỳ vọng lạm phát trung bình một năm tới giảm xuống 3,1% trong tháng 1, mức thấp nhất trong sáu tháng, từ 3,4% trong tháng 12. Kỳ vọng giá thực phẩm không thay đổi ở mức 5,7%, trong khi kỳ vọng ba năm và năm năm vẫn ổn định ở mức 3%.
Các nhà phân tích HSBC, Jose Rasco và Michael Zervos, nhấn mạnh rằng Cục Dự trữ Liên bang đã cắt giảm lãi suất 0,25% xuống 3,50–3,75% và khởi động các giao dịch mua quản lý dự trữ đối với chứng khoán ngắn hạn. Họ dự đoán lãi suất chính sách sẽ giữ ổn định đến năm 2026–27.
Đọc toàn bộ bài viết: Fed giữ nguyên quan điểm sau khi cắt giảm vào tháng 12 – HSBC
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.17% | -0.32% | -0.75% | -0.27% | -0.50% | -0.25% | -0.23% | |
| EUR | 0.17% | -0.15% | -0.60% | -0.10% | -0.33% | -0.06% | -0.06% | |
| GBP | 0.32% | 0.15% | -0.46% | 0.07% | -0.18% | 0.08% | 0.09% | |
| JPY | 0.75% | 0.60% | 0.46% | 0.48% | 0.25% | 0.50% | 0.53% | |
| CAD | 0.27% | 0.10% | -0.07% | -0.48% | -0.23% | 0.02% | 0.04% | |
| AUD | 0.50% | 0.33% | 0.18% | -0.25% | 0.23% | 0.25% | 0.27% | |
| NZD | 0.25% | 0.06% | -0.08% | -0.50% | -0.02% | -0.25% | 0.02% | |
| CHF | 0.23% | 0.06% | -0.09% | -0.53% | -0.04% | -0.27% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.