Đồng Euro (EUR) tăng nhẹ so với đồng Đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư nhưng vẫn bị kẹt trong khoảng giao dịch của những ngày trước, giao dịch gần mức 1,1910 tại thời điểm viết bài, cao hơn hơn 1% so với mức thấp của tuần trước. Dữ liệu yếu của Mỹ đã làm tăng lo ngại về triển vọng kinh tế trước khi công bố báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tháng 1 bị trì hoãn, và gia tăng áp lực tiêu cực lên một đồng USD đã yếu.
Doanh số bán lẻ của Mỹ vẫn không thay đổi trong tháng 12, trái với kỳ vọng, cho thấy rằng tiêu dùng, chiếm gần 70% GDP, sẽ có đóng góp yếu hơn cho tăng trưởng của Mỹ trong quý cuối cùng của năm 2025.
Hơn nữa, chi phí lao động đã chậm lại trong quý 4, chỉ ra một thị trường lao động ổn định hơn và cung cấp thêm lý do cho Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nới lỏng chính sách tiền tệ.
Lịch kinh tế trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Tư khá mỏng, và tất cả sự chú ý sẽ đổ dồn vào Báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ sẽ công bố vào cuối ngày. Sau đó, Chủ tịch Fed Kansas City Jeffrey Schmid, Phó Chủ tịch Giám sát Fed Michelle Bowman và Chủ tịch Fed Cleveland Beth Hammack sẽ có bài phát biểu. Thành viên ủy ban Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Isabel Schnabel cũng dự kiến sẽ gặp gỡ báo chí trong phiên giao dịch tại Mỹ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.17% | -0.19% | -0.75% | -0.20% | -0.46% | -0.19% | -0.30% | |
| EUR | 0.17% | -0.02% | -0.58% | -0.01% | -0.29% | -0.02% | -0.13% | |
| GBP | 0.19% | 0.02% | -0.57% | -0.01% | -0.28% | -0.03% | -0.11% | |
| JPY | 0.75% | 0.58% | 0.57% | 0.56% | 0.29% | 0.56% | 0.46% | |
| CAD | 0.20% | 0.00% | 0.00% | -0.56% | -0.27% | 0.00% | -0.10% | |
| AUD | 0.46% | 0.29% | 0.28% | -0.29% | 0.27% | 0.27% | 0.16% | |
| NZD | 0.19% | 0.02% | 0.03% | -0.56% | -0.00% | -0.27% | -0.11% | |
| CHF | 0.30% | 0.13% | 0.11% | -0.46% | 0.10% | -0.16% | 0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Biểu đồ 4 giờ cho thấy EUR/USD giao dịch đi ngang giữa mức thoái lui Fibonacci 38,2% và 50% của đợt bán tháo cuối tháng 1. Xu hướng ngay lập tức vẫn tích cực, mặc dù các chỉ báo kỹ thuật cho thấy đà yếu hơn.
Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn nằm trong vùng tích cực, nhưng đường MACD dường như sẵn sàng cắt xuống dưới đường tín hiệu trong một động thái giảm giá. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), mặt khác, đứng trên 60, cho thấy sức mạnh tăng giá vừa phải.
Mức Fibonacci 50% đã đề cập và mức cao của thứ Hai, trong khu vực 1,1925, đang đóng lại con đường hướng tới mức cao ngày 30 tháng 1 gần 1,1975. Về phía giảm, mức thoái lui Fibonacci 38,2% phù hợp với mức thấp của phiên giao dịch quanh 1,1885. Một xác nhận dưới mức đó sẽ tạo thêm áp lực hướng tới mức thấp của thứ Hai gần 1,1815.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Điều kiện thị trường lao động là yếu tố chính để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và do đó là động lực chính cho việc định giá tiền tệ. Việc làm cao hoặc thất nghiệp thấp có tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng và do đó là tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy giá trị của đồng tiền địa phương. Hơn nữa, thị trường lao động rất chặt chẽ - tình trạng thiếu hụt lao động để lấp đầy các vị trí tuyển dụng - cũng có thể có tác động đến mức lạm phát và do đó là chính sách tiền tệ vì nguồn cung lao động thấp và nhu cầu cao dẫn đến mức lương cao hơn.
Tốc độ tăng lương trong một nền kinh tế là yếu tố then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách. Tăng trưởng lương cao có nghĩa là các hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến tăng giá hàng tiêu dùng. Ngược lại với các nguồn lạm phát biến động hơn như giá năng lượng, tăng trưởng lương được coi là thành phần chính của lạm phát cơ bản và dai dẳng vì việc tăng lương không có khả năng bị đảo ngược. Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới chú ý chặt chẽ đến dữ liệu tăng trưởng lương khi quyết định chính sách tiền tệ.
Trọng số mà mỗi ngân hàng trung ương phân bổ cho các điều kiện thị trường lao động phụ thuộc vào mục tiêu của họ. Một số ngân hàng trung ương có nhiệm vụ rõ ràng liên quan đến thị trường lao động ngoài việc kiểm soát mức lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Trong khi đó, nhiệm vụ duy nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, và bất chấp bất kỳ nhiệm vụ nào họ có, các điều kiện thị trường lao động là một yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì tầm quan trọng của dữ liệu như một thước đo sức khỏe của nền kinh tế và mối quan hệ trực tiếp của chúng với lạm phát.