GBP/USD phục hồi những khoản lỗ gần đây từ phiên trước, giao dịch quanh mức 1,3680 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng được duy trì, khi cặp tiền giao dịch trong một mô hình kênh tăng.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày, một chỉ báo động lực, ở mức 55,94 nằm trên đường giữa 50, xác nhận đà tăng ổn định mà không có áp lực quá mua. Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày tăng trên đường EMA 50 ngày tại 1,3518, giữ cho xu hướng ngắn hạn tích cực khi giá giữ trên cả hai chỉ báo. Đường EMA 50 ngày có xu hướng tăng, nhấn mạnh bối cảnh trung hạn đang cải thiện.
Một sự mở rộng lên trên sẽ nhắm đến kháng cự tại 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng xung quanh 1,4110. Việc phá vỡ trên kênh có thể kích hoạt một đợt tăng mới hướng tới 1,4248, mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 2018.
Về phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3652. Sự yếu kém hơn nữa có thể kéo một đợt thoái lui về phía hỗ trợ tại ranh giới dưới của kênh tăng xung quanh 1,3570, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 1,3518. Sự giảm giá hơn nữa sẽ tạo áp lực giảm lên cặp GBP/USD, kiểm tra vùng đảo chiều hỗ trợ xung quanh 1,3350.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.17% | -0.21% | -0.69% | -0.22% | -0.40% | -0.16% | -0.33% | |
| EUR | 0.17% | -0.04% | -0.55% | -0.05% | -0.23% | 0.00% | -0.17% | |
| GBP | 0.21% | 0.04% | -0.50% | -0.01% | -0.19% | 0.05% | -0.12% | |
| JPY | 0.69% | 0.55% | 0.50% | 0.50% | 0.32% | 0.56% | 0.39% | |
| CAD | 0.22% | 0.05% | 0.00% | -0.50% | -0.18% | 0.06% | -0.11% | |
| AUD | 0.40% | 0.23% | 0.19% | -0.32% | 0.18% | 0.24% | 0.07% | |
| NZD | 0.16% | -0.01% | -0.05% | -0.56% | -0.06% | -0.24% | -0.17% | |
| CHF | 0.33% | 0.17% | 0.12% | -0.39% | 0.11% | -0.07% | 0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).