Cặp USD/INR kết thúc phiên giao dịch vào thứ Sáu với mức tăng 0,1% ở mức 91,87. Vào cùng ngày, cặp này đã ghi nhận mức cao kỷ lục mới là 92,21 do sự yếu kém của đồng Rupee Ấn Độ (INR) do dòng vốn nước ngoài liên tục rút khỏi thị trường chứng khoán Ấn Độ.
Tính đến nay trong tháng Giêng, các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài (FIIs) đã bán ra cổ phần trị giá 40.704,39 crore Rs, bao gồm dữ liệu của thứ Sáu.
Đồng tiền Ấn Độ dự kiến sẽ mở cửa với tín hiệu vững chắc so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Ba, với thị trường Ấn Độ vẫn đóng cửa vào thứ Hai do Ngày Cộng hòa. Cặp USD/INR có thể khởi đầu yếu do Đô la Mỹ hoạt động kém vào thứ Hai do nhiều cơn gió ngược.
Tính đến thời điểm viết bài, chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giao dịch thấp hơn 0,4% gần mức 97,00, mức thấp nhất trong hơn bốn tháng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.33% | -0.21% | -1.03% | -0.14% | -0.35% | -0.22% | -0.57% | |
| EUR | 0.33% | 0.11% | -0.68% | 0.19% | -0.03% | 0.10% | -0.25% | |
| GBP | 0.21% | -0.11% | -0.80% | 0.07% | -0.14% | -0.01% | -0.36% | |
| JPY | 1.03% | 0.68% | 0.80% | 0.89% | 0.67% | 0.81% | 0.45% | |
| CAD | 0.14% | -0.19% | -0.07% | -0.89% | -0.21% | -0.08% | -0.43% | |
| AUD | 0.35% | 0.03% | 0.14% | -0.67% | 0.21% | 0.13% | -0.20% | |
| NZD | 0.22% | -0.10% | 0.01% | -0.81% | 0.08% | -0.13% | -0.35% | |
| CHF | 0.57% | 0.25% | 0.36% | -0.45% | 0.43% | 0.20% | 0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Sự lo ngại ngày càng tăng của thị trường về triển vọng quan hệ lâu dài của Washington với Khu vực Euro và hy vọng rằng thông báo của Chủ tịch Fed mới trong tuần này đang là yếu tố kéo mạnh Đô la Mỹ. Các nhà đầu tư vẫn thận trọng về quan hệ thương mại của Mỹ với lục địa già, ngay cả khi các tranh chấp giữa hai nền kinh tế đã được giải quyết, sau khi Tổng thống Donald Trump đã giảm 10% thuế nhập khẩu bổ sung và giảm nhẹ rủi ro hành động mạnh mẽ đối với Greenland.
Trong tuần này, Nhà Trắng dự kiến sẽ công bố tên của Chủ tịch Fed tiếp theo, khi Trump đã nói vào tháng 12 rằng tên của người kế nhiệm Jerome Powell sẽ được công bố vào một thời điểm nào đó trong tháng Giêng.
Trong thời gian tới, các nhà đầu tư cũng sẽ tập trung vào kết quả chính sách tiền tệ của Fed vào thứ Tư. Theo công cụ CME FedWatch, Fed dự kiến sẽ giữ lãi suất ổn định trong khoảng 3,50%-3,75%.
Trong khi đó, đồng Rupee Ấn Độ dự kiến sẽ tăng trong phiên mở cửa vào thứ Ba với hy vọng rằng Mỹ có thể dỡ bỏ 25% thuế trừng phạt áp dụng đối với Ấn Độ vào giữa năm 2025 cho việc mua dầu từ Nga. Sự suy đoán về việc Washington dỡ bỏ thuế trừng phạt đã được thúc đẩy sau những bình luận của Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent trong các phát biểu bên lề Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tại Davos tuần trước.
"Chúng tôi đã áp đặt thuế 25% đối với Ấn Độ vì đã mua dầu của Nga, và việc mua hàng của Ấn Độ từ các nhà máy lọc dầu của họ đã sụt giảm. Đó là một thành công. Thuế dầu Nga 25% vẫn còn. Tôi nghĩ rằng có một con đường để dỡ bỏ chúng bây giờ. Vì vậy, đó là một kiểm tra và một thành công lớn," Bessent nói, theo Financial Express.
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.