TradingKey - Tháng 2/2026, thị trường chứng khoán Tokyo đã một lần nữa trở thành tâm điểm của cơn bão trên thị trường tài chính toàn cầu. Sau khi bà Sanae Takaichi và Đảng Dân chủ Tự do (LDP) giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử Hạ viện, chỉ số Nikkei 225 đã liên tiếp lập kỷ lục mới chỉ trong vài ngày, hướng tới cột mốc 60.000 điểm.
Liệu chỉ số Nikkei có duy trì được đà tăng trưởng trong năm 2026? Tại sao dòng vốn toàn cầu lại đặt cược mạnh mẽ vào bà Sanae Takaichi sau chiến thắng áp đảo của bà? Những cơ hội và rủi ro nào đang ẩn giấu đằng sau sự bùng nổ của thị trường chứng khoán Nhật Bản?
Sự tăng mạnh gần đây của thị trường chứng khoán Nhật Bản không phải là một biến động ngắn hạn ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự hội tụ nhiều yếu tố tích cực: sự rõ ràng về chính trị, kỳ vọng vào chính sách tài khóa mở rộng, sự thịnh vượng gia tăng trong các ngành công nghiệp toàn cầu liên quan và các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp được cải thiện. Đây là một "đợt tăng giá đồng thuận" được thúc đẩy bởi cả chính sách và các yếu tố cơ bản.
Vào ngày 8/2/2026, Nhật Bản đã tổ chức cuộc bầu cử Hạ viện, nơi Đảng Dân chủ Tự do (LDP) do bà Sanae Takaichi lãnh đạo, cùng liên minh cầm quyền đã giành chiến thắng áp đảo. Riêng LDP đã giành được 316 ghế, lập kỷ lục của đảng này kể từ khi thành lập vào năm 1955.
Thị trường nhìn chung tin rằng tình hình chính trị ổn định sẽ mở đường cho việc triển khai suôn sẻ các chính sách kinh tế, thúc đẩy đáng kể niềm tin của nhà đầu tư và đóng vai trò là chất xúc tác trực tiếp cho sự bùng nổ của thị trường chứng khoán.
Các chính sách kinh tế của bà Sanae Takaichi, được gọi là "Sanaenomics", kế thừa và phát triển từ "Abenomics", với mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy phục hồi kinh tế thông qua chi tiêu tài khóa mở rộng và chính sách tiền tệ nới lỏng.
Theo báo cáo, nội các Takaichi dự kiến đầu tư 6,4 nghìn tỷ Yên để hỗ trợ các ngành chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và quốc phòng, đồng thời thúc đẩy việc tạm dừng thuế tiêu thụ thực phẩm trong hai năm; trong khi đó, Chính phủ Nhật Bản đã triển khai gói kích thích kinh tế với tổng trị giá hơn 21 nghìn tỷ Yên nhằm thúc đẩy tiêu dùng và hỗ trợ nâng cấp công nghiệp. Có báo cáo cho rằng nội các Takaichi dự định đầu tư 6,4 nghìn tỷ Yên để hỗ trợ các ngành chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và quốc phòng, đồng thời đẩy mạnh việc tạm đình chỉ thuế tiêu thụ thực phẩm trong hai năm; đồng thời, Chính phủ Nhật Bản đã đưa ra gói kích thích kinh tế vượt quá 21 nghìn tỷ Yên để hồi sinh tiêu dùng và hỗ trợ nâng cấp công nghiệp.
Về chính sách tiền tệ, mặc dù Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã tăng lãi suất nhẹ lên mức 0,75%, cơ quan này vẫn duy trì một trong những chính sách nới lỏng nhất toàn cầu và tiếp tục cung cấp hỗ trợ thanh khoản "nền" cho thị trường bằng cách mua các quỹ ETF (với lượng nắm giữ khoảng 83 nghìn tỷ Yên).
Lý do dòng vốn toàn cầu đặt cược mạnh mẽ vào bà Sanae Takaichi về cơ bản là vì chiến thắng của bà đã củng cố kỳ vọng của thị trường về một "sự phục hồi kinh tế do chính sách dẫn dắt" và các quan điểm chính sách của bà phù hợp chặt chẽ với lợi ích của thị trường chứng khoán.
Với tư cách là một người ủng hộ Shinzo Abe trung thành, bà Takaichi tuân thủ logic cốt lõi của "Abenomics", tập trung vào việc kích thích tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận doanh nghiệp thông qua các chính sách "tài khóa nới lỏng + tiền tệ nới lỏng".
Trong chiến dịch tranh cử, bà Sanae Takaichi đã nhiều lần nhấn mạnh nhu cầu thúc đẩy cải cách quản trị doanh nghiệp, khuyến khích các công ty tăng cổ tức và mua lại cổ phiếu để cải thiện tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Thị trường kỳ vọng chính phủ ổn định của bà Takaichi sẽ thúc đẩy hơn nữa những cải cách này, giúp nâng cao mức định giá của thị trường chứng khoán Nhật Bản và thu hút thêm dòng vốn dài hạn.
Trong bối cảnh chiến thắng bầu cử của bà Takaichi và đà tăng trưởng bền vững của thị trường chứng khoán, dòng vốn quốc tế đã cho thấy xu hướng tăng tốc rõ rệt vào thị trường chứng khoán Nhật Bản, với dữ liệu và dự báo của các nhà phân tích cho thấy dòng vốn ngoại có thể chứng kiến sự "tăng trưởng bùng nổ" trong những tháng tới.
Ngay từ năm 2025, lượng mua ròng cổ phiếu Nhật Bản của khối ngoại đã đạt mức cao nhất kể từ năm 2013, xu hướng này tiếp tục kéo dài sang đầu năm 2026.
Sau chiến thắng áp đảo của bà Takaichi vào ngày 8/2, sự hào hứng của khối ngoại đối với cổ phiếu Nhật Bản càng tăng cao. Vào ngày 9/2, dòng vốn ngoại ròng chảy vào Sở giao dịch chứng khoán Tokyo đã vượt quá 1 nghìn tỷ Yên chỉ trong một ngày, lập kỷ lục mới trong sáu tháng qua.
Tomokazu Kitaoka, Chiến lược gia trưởng về cổ phiếu tại Nomura Securities, cho biết nếu thị trường kỳ vọng chính phủ của bà Takaichi thực hiện chiến lược tăng trưởng với tiền đề là mở rộng tài khóa ở mức vừa phải, dòng vốn ngoại ròng có thể lên tới 10 nghìn tỷ Yên (khoảng 64,1 tỷ USD) trong ba tháng tới. Con số này gấp năm lần mức vốn ngoại chảy vào trung bình hàng tháng của năm 2025 và thậm chí có thể vượt qua mức dưới thời ông Abe.
Đáng chú ý là dòng vốn ngoại đã trở thành lực lượng chủ đạo trên thị trường chứng khoán Nhật Bản. London Stock Exchange Group (LSEG) dữ liệu cho thấy vốn ngoại chiếm 65% khối lượng giao dịch trên Sở giao dịch chứng khoán Tokyo. Điều này có nghĩa là hiệu suất ngắn hạn của thị trường chứng khoán Nhật Bản sẽ rất nhạy cảm với dòng vốn nước ngoài; nếu dòng vốn ngoại ngừng chảy vào hoặc chuyển thành rút vốn, một đợt điều chỉnh thị trường ngắn hạn có thể xảy ra.
Trong khi thị trường chứng khoán Nhật Bản đang bùng nổ, đồng Yên vẫn tiếp tục mất giá. Sự mất giá của đồng Yên là một "con dao hai lưỡi" — nó có thể thúc đẩy lợi nhuận của các công ty hướng về xuất khẩu, nhưng cũng mang lại những rủi ro như chi phí nhập khẩu tăng và sự suy giảm giá trị tài sản.
Việc đồng Yên mất giá giúp thúc đẩy đáng kể lợi nhuận của các công ty hướng về xuất khẩu. Nhật Bản là nền kinh tế hướng về xuất khẩu và nhiều công ty niêm yết như Toyota, Honda hay Tokyo Electron có tỷ trọng doanh thu từ nước ngoài rất cao. Cứ mỗi 1% đồng Yên mất giá so với đồng USD, lợi nhuận trung bình của các công ty thuộc chỉ số TOPIX tăng thêm 0,7%.
Hơn nữa, đồng Yên yếu hơn giúp tăng cường khả năng cạnh tranh về giá của các sản phẩm Nhật Bản trên thị trường toàn cầu, giúp các công ty mở rộng thị phần tại nước ngoài và cải thiện hơn nữa khả năng sinh lời.
Tuy nhiên, việc đồng Yên mất giá quá mức mang lại nhiều rủi ro, chủ yếu là làm tăng chi phí nhập khẩu và thu hẹp lợi nhuận của các công ty hướng về nhu cầu nội địa. Nhật Bản phụ thuộc rất lớn vào việc nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu thô; việc đồng Yên liên tục mất giá đã làm tăng đáng kể chi phí nhập khẩu cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) không hướng về xuất khẩu, vốn có biên lợi nhuận có thể bị thắt chặt nghiêm trọng, có khả năng ảnh hưởng đến khả năng sinh lời chung của thị trường.
Dựa trên môi trường thị trường hiện tại, kỳ vọng chính sách và xu hướng vốn, thị trường chứng khoán Nhật Bản được kỳ vọng sẽ duy trì đà tăng trưởng trong năm 2026, với khả năng thách thức cột mốc 60.000 điểm. Tuy nhiên, các nhà đầu tư nên thận trọng trước những rủi ro tiềm ẩn; các đợt điều chỉnh ngắn hạn có thể xảy ra bất cứ lúc nào và xu hướng chung có thể sẽ là "biến động đi lên".
J.P. Morgan đã bày tỏ triển vọng lạc quan về thị trường chứng khoán Nhật Bản năm 2026, nhận định rằng chừng nào tỷ giá USD/JPY không vượt quá mức 165 và lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm vẫn ở mức dưới 3%, xu hướng tăng của thị trường chứng khoán khó có thể thay đổi. Ngân hàng này dự báo trong kịch bản cơ sở, chỉ số Nikkei sẽ đạt 57.000 điểm vào cuối năm, có tiềm năng vượt 60.000 điểm trong kịch bản lạc quan. Đồng thời, họ cảnh báo rằng việc đồng Yên mất giá quá mức và lãi suất tăng nhanh là hai rủi ro chính cần theo dõi; nếu các "điểm tới hạn" này bị phá vỡ, thị trường chứng khoán có thể đối mặt với đợt điều chỉnh khoảng 10%.
Goldman Sachs chỉ ra rằng sự cải thiện trong nền tảng cơ bản của doanh nghiệp là bệ đỡ cốt lõi cho sự tăng trưởng bền vững của thị trường chứng khoán Nhật Bản; với 51% số công ty vượt kỳ vọng về lợi nhuận, khả năng sinh lời của các doanh nghiệp Nhật Bản sẽ tiếp tục tăng trong năm 2026. Tổ chức này dự báo chỉ số Nikkei sẽ đạt 58.500 điểm vào cuối năm và khuyên các nhà đầu tư nên tập trung vào các công ty có tỷ trọng doanh thu nước ngoài cao và khả năng chi trả cổ tức mạnh mẽ. Họ cũng cảnh báo rằng mức định giá cao và sự bất định trong chính sách tài khóa có thể gây ra những biến động thị trường trong ngắn hạn.