Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất của Trung Quốc đã tăng lên 52,1 trong tháng 9 từ mức 51,5 trong tháng 8, dữ liệu mới nhất do RatingDog công bố vào thứ Tư cho thấy. Dự báo thị trường là mức 51,6.
PMI Dịch vụ RatingDog của Trung Quốc nhích lên 51,6 trong tháng 9, so với mức 51,4 trước đó và mức 51,1 dự kiến.
Đồng đô la Úc (AUD) đại diện của Trung Quốc vẫn chìm sâu trong sắc đỏ sau dữ liệu PMI. Tại thời điểm viết bài, cặp AUD/USD đang giảm 0,40% trong ngày và giao dịch ở mức 0,6960.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.02% | -0.33% | 0.06% | 0.30% | 0.00% | -0.00% | |
| EUR | -0.05% | -0.00% | -0.37% | 0.00% | 0.24% | -0.04% | -0.05% | |
| GBP | -0.02% | 0.00% | -0.37% | 0.03% | 0.24% | -0.02% | -0.02% | |
| JPY | 0.33% | 0.37% | 0.37% | 0.37% | 0.63% | 0.32% | 0.35% | |
| CAD | -0.06% | -0.00% | -0.03% | -0.37% | 0.25% | -0.05% | -0.03% | |
| AUD | -0.30% | -0.24% | -0.24% | -0.63% | -0.25% | -0.29% | -0.28% | |
| NZD | -0.01% | 0.04% | 0.02% | -0.32% | 0.05% | 0.29% | 0.00% | |
| CHF | 0.00% | 0.05% | 0.02% | -0.35% | 0.03% | 0.28% | -0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).