Thủ tướng Canada Mark Carney nhấn mạnh vào thứ Năm rằng Canada có ý định duy trì là một đối tác quốc tế đáng tin cậy trong khi củng cố chủ quyền kinh tế và công nghệ của mình.
Chúng tôi không phải là những đồng minh chỉ tốt đẹp khi thời thế thuận lợi, chúng tôi không theo đuổi các thỏa thuận tổng bằng không.
Chủ quyền đòi hỏi khả năng tiếp cận an toàn với AI, chất bán dẫn, khoáng sản thiết yếu, hệ thống thanh toán, năng lượng sạch, vắc-xin, thông tin liên lạc không gian.
Đồng Đô la Canada (CAD) gần như không phản ứng trước những phát biểu của Carney. USD/CAD vẫn đang tích luỹ dưới mức tâm lý 1,4000 tại thời điểm viết bài vào thứ Năm, giao dịch nhìn chung không đổi trong ngày.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.12% | -0.42% | 0.04% | -0.33% | -0.42% | -0.04% | |
| EUR | 0.11% | -0.01% | -0.30% | 0.15% | -0.24% | -0.28% | 0.09% | |
| GBP | 0.12% | 0.00% | -0.29% | 0.17% | -0.22% | -0.27% | 0.12% | |
| JPY | 0.42% | 0.30% | 0.29% | 0.41% | 0.09% | -0.03% | 0.36% | |
| CAD | -0.04% | -0.15% | -0.17% | -0.41% | -0.35% | -0.43% | -0.03% | |
| AUD | 0.33% | 0.24% | 0.22% | -0.09% | 0.35% | -0.06% | 0.29% | |
| NZD | 0.42% | 0.28% | 0.27% | 0.03% | 0.43% | 0.06% | 0.42% | |
| CHF | 0.04% | -0.09% | -0.12% | -0.36% | 0.03% | -0.29% | -0.42% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).