Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đã xóa bớt mức giảm trước đó trong đầu phiên giao dịch châu Âu ngày thứ Năm. Việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất và căng thẳng địa chính trị leo thang ở Trung Đông có thể đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng trong ngắn hạn.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 2 năm, loại nhạy cảm nhất với chính sách của Fed, phục hồi lên giao dịch ở mức 4,717% sau cuộc họp chính sách của Fed. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm chuẩn đảo chiều mức giảm trước đó xuống 5%. Lợi suất này đã chạm mức cao nhất kể từ năm 2007, đạt 5,041%, trong phiên trước đó.
Ngân hàng trung ương Mỹ đã tăng lãi suất chuẩn thêm một phần tư điểm phần trăm tại cuộc họp tháng 9 vào thứ Tư, đánh dấu lần tăng lãi suất đầu tiên kể từ tháng 7/2023. Trong cuộc họp báo, Chủ tịch Fed Kevin Warsh đưa ra các tín hiệu diều hâu, cảnh báo về rủi ro lạm phát dai dẳng và phát tín hiệu về việc tiếp tục tăng chi phí đi vay trong những tháng tới.
Xung đột kéo dài ở Trung Đông, đặc biệt là căng thẳng liên quan đến Iran, đã làm dấy lên lo ngại về giá năng lượng và lạm phát cao hơn, tạo áp lực tăng lên lợi suất trái phiếu chính phủ. Vào thứ Tư, Iran tuyên bố sẽ chiến đấu cho đến "giọt máu cuối cùng" sau khi cảnh báo Mỹ rằng các cuộc đàm phán hòa bình sẽ không được nối lại cho đến khi tất cả các điều kiện của nước này được đáp ứng, theo Reuters.
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.