Theo các nguồn tin của Reuters, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) được kỳ vọng sẽ tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ trong những tháng tới và có thể tăng lãi suất vào tháng 10.
Gần đây, ECB đã tăng lãi suất thêm 0,25% lần thứ hai trong năm nay, đồng thời thừa nhận rằng rủi ro lạm phát đang nghiêng về phía tăng, trong khi rủi ro tăng trưởng đang nghiêng về phía giảm.
Cuộc chiến kéo dài giữa Mỹ-Iran và cuộc chiến Nga-Ukraine đã đẩy giá năng lượng tăng vọt, thúc đẩy các thành viên ECB thực hiện hành động phòng ngừa để ngăn lạm phát lan sang các hàng hóa và dịch vụ khác.
Tại cuộc họp báo của ECB, Chủ tịch ECB Lagarde cho biết bà không thể dự đoán động thái tiếp theo và tái khẳng định quan điểm ra quyết định theo từng cuộc họp.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.10% | 0.13% | 0.48% | 0.12% | 0.70% | 0.57% | 0.26% | |
| EUR | -0.10% | 0.04% | 0.38% | 0.03% | 0.61% | 0.46% | 0.15% | |
| GBP | -0.13% | -0.04% | 0.35% | -0.03% | 0.57% | 0.43% | 0.13% | |
| JPY | -0.48% | -0.38% | -0.35% | -0.37% | 0.23% | 0.06% | -0.21% | |
| CAD | -0.12% | -0.03% | 0.03% | 0.37% | 0.60% | 0.44% | 0.16% | |
| AUD | -0.70% | -0.61% | -0.57% | -0.23% | -0.60% | -0.14% | -0.42% | |
| NZD | -0.57% | -0.46% | -0.43% | -0.06% | -0.44% | 0.14% | -0.26% | |
| CHF | -0.26% | -0.15% | -0.13% | 0.21% | -0.16% | 0.42% | 0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).