USD/IDR tăng trở lại sau ba ngày giảm, giao dịch quanh mức 17.740 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Hai. Tuy nhiên, cặp tiền tệ này có thể đối mặt với áp lực khi đồng Rupiah Indonesia (IDR) có thể nhận được sự hỗ trợ mới từ lãi suất cao kéo dài. Động lực hỗ trợ từ chính sách tiền tệ đó đến sau đợt tăng lãi suất tổng cộng 100 điểm cơ bản được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 6 để bảo vệ đồng tiền này.
Moses Lim của Commerzbank lưu ý rằng Ngân hàng Indonesia đã xem quyết định giữ nguyên BI Rate như một phần của nỗ lực ổn định rộng hơn, với ngân hàng trung ương nhấn mạnh rằng việc tạm dừng hiện tại "vẫn phù hợp với các nỗ lực tăng cường sự ổn định của đồng rupiah trước tác động của biến động toàn cầu gia tăng do chiến tranh ở Trung Đông." Lim bổ sung rằng bối cảnh rủi ro vẫn đang diễn biến, khi Quyền Thống đốc Destry Damayanti cảnh báo rằng "lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng có thể đòi hỏi một phản ứng mạnh mẽ hơn trong tương lai," nhấn mạnh sự sẵn sàng của BI trong việc thắt chặt hơn nữa nếu áp lực bên ngoài lên IDR gia tăng.
Hơn nữa, cặp USD/IDR có thể giảm giá khi Đồng Đô la Mỹ (USD) chật vật dưới áp lực từ các biện pháp tài khóa mới được công bố tại Washington. Thị trường tài chính đã bất ngờ khi Bộ Tài chính Mỹ cam kết ít nhất sẽ tăng gấp đôi hoạt động mua lại nợ chính phủ kỳ hạn dài nhằm kiềm chế lợi suất trái phiếu đang tăng. Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent cho biết các đợt mua lại này có thể vượt quá 4 tỷ đô la, thể hiện một nỗ lực chiến lược nhằm phát tín hiệu rằng lợi suất cao không phản ánh chính xác các yếu tố cơ bản của nền kinh tế.
Tuy nhiên, đà giảm của đồng bạc xanh có thể bị hạn chế bởi nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng do căng thẳng địa chính trị leo thang ở Trung Đông. Căng thẳng gia tăng sau khi Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi bác bỏ các lệnh trừng phạt sắp tới của Mỹ là hành động tuyệt vọng, trong khi Cố vấn An ninh Iran Mohsen Rezaei cảnh báo về sự trả đũa "như động đất" nếu Tổng thống Mỹ Donald Trump có thêm hành động, qua đó củng cố tâm lý ngại rủi ro trên các thị trường toàn cầu.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.