Khảo sát Kỳ vọng của Người tiêu dùng của Fed New York cho thấy kỳ vọng lạm phát của các hộ gia đình giảm nhẹ ở kỳ hạn ngắn và không thay đổi ở các kỳ hạn trung và dài hơn. Kỳ vọng lạm phát một năm giảm từ 3,7% trong tháng 6 xuống 3,6% trong tháng 7
Trong ba năm tới, cuộc khảo sát cho thấy các hộ gia đình kỳ vọng lạm phát sẽ giữ ở mức 3,3%, không đổi so với lần công bố trước. Cuối cùng, ở góc nhìn 5 năm, các hộ gia đình vẫn kỳ vọng lạm phát sẽ duy trì ở mức 3% như trong tháng 6.
Khảo sát cũng cho thấy kỳ vọng về tăng trưởng giá xăng đã phục hồi một phần sau khi giảm mạnh trong tháng 6. Kỳ vọng về thị trường lao động diễn biến trái chiều, với kỳ vọng thất nghiệp và mất việc xấu đi trong khi kỳ vọng tìm được việc làm cải thiện phần nào.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) dao động quanh mức 99,60, gần như không đổi sau khi công bố. DXY giảm trong ngày, chịu áp lực bởi báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) đáng thất vọng được công bố trước đó trong ngày.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.31% | -0.31% | -0.46% | -0.56% | -0.43% | -0.35% | -0.58% | |
| EUR | 0.31% | -0.00% | -0.13% | -0.23% | -0.14% | -0.06% | -0.26% | |
| GBP | 0.31% | 0.00% | -0.13% | -0.24% | -0.13% | -0.04% | -0.26% | |
| JPY | 0.46% | 0.13% | 0.13% | -0.11% | 0.00% | 0.09% | -0.15% | |
| CAD | 0.56% | 0.23% | 0.24% | 0.11% | 0.11% | 0.20% | -0.03% | |
| AUD | 0.43% | 0.14% | 0.13% | -0.01% | -0.11% | 0.09% | -0.15% | |
| NZD | 0.35% | 0.06% | 0.04% | -0.09% | -0.20% | -0.09% | -0.22% | |
| CHF | 0.58% | 0.26% | 0.26% | 0.15% | 0.03% | 0.15% | 0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).