USD/IDR giảm giá sau khi ghi nhận mức tăng nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 17.970 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Cặp tiền tệ này đang chịu áp lực giảm khi sự kết hợp giữa kết quả kinh tế mạnh mẽ của Indonesia và nhu cầu Đồng Đô la Mỹ (USD) suy yếu đang gây sức ép lên cặp tiền này.
Đồng Rupiah Indonesia (IDR) tăng giá sau khi tăng trưởng kinh tế trong nước tốt hơn dự kiến. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Indonesia tăng 5,29% so với cùng kỳ năm trước trong quý 2 năm 2026, vượt kỳ vọng thị trường là 5,1%, dù chậm lại nhẹ so với mức tăng 5,61% của quý 1 (mức tăng trưởng hàng năm mạnh nhất kể từ quý 3 năm 2022). Xét theo quý, nền kinh tế phục hồi mạnh với mức tăng 3,73% theo quý, đảo ngược mức suy giảm 0,77% trong quý 1 và cao hơn dự báo 3,5%. Điều này đánh dấu mức tăng trưởng theo quý mạnh nhất của quốc gia này kể từ quý 2 năm 2025.
Ngoài ra, Đồng Đô la Mỹ (USD) mất giá khi nhu cầu trú ẩn an toàn suy giảm do động lực ngoại giao ngày càng tăng xung quanh các tuyến vận chuyển năng lượng toàn cầu. Theo một báo cáo từ Axios, Mỹ, Iran và Oman đang tiến gần đến một thỏa thuận tạm thời để mở lại eo biển Hormuz, với các quan chức Mỹ đặt mục tiêu công bố chính thức vào thứ Tư. Khuôn khổ được đề xuất thiết lập một thỏa thuận tạm thời kéo dài 60 ngày giữa Oman và Iran qua điểm nghẽn hàng hải trọng yếu này, nơi xử lý gần 20% nguồn cung năng lượng của thế giới, với các lựa chọn gia hạn thêm.
Jane Foley của Rabobank cho biết bối cảnh địa chính trị cũng đã làm suy yếu sức hấp dẫn phòng thủ của đồng bạc xanh, lưu ý rằng nhu cầu trú ẩn an toàn đã dịu bớt sau động thái cuối tuần của Tổng thống Trump khi lùi lại khỏi các hành động quân sự tiếp theo. Theo bà, "việc mua USD trú ẩn an toàn có lẽ đã bị kìm hãm bởi thông báo cuối tuần của Trump rằng ông đã tạm dừng các cuộc tấn công tiếp theo vào Iran với hy vọng đạt được một giải pháp ngoại giao."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | -0.01% | -0.05% | 0.09% | 0.00% | 0.43% | -0.07% | |
| EUR | 0.00% | 0.00% | -0.02% | 0.10% | 0.00% | 0.43% | -0.07% | |
| GBP | 0.00% | -0.00% | -0.02% | 0.12% | 0.00% | 0.44% | -0.07% | |
| JPY | 0.05% | 0.02% | 0.02% | 0.14% | 0.06% | 0.47% | -0.03% | |
| CAD | -0.09% | -0.10% | -0.12% | -0.14% | -0.09% | 0.36% | -0.17% | |
| AUD | -0.01% | -0.00% | -0.00% | -0.06% | 0.09% | 0.43% | -0.08% | |
| NZD | -0.43% | -0.43% | -0.44% | -0.47% | -0.36% | -0.43% | -0.48% | |
| CHF | 0.07% | 0.07% | 0.07% | 0.03% | 0.17% | 0.08% | 0.48% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).