Vàng (XAU/USD) thu hút người mua trong ngày thứ hai liên tiếp và tăng vọt vượt mốc 4.100$ để chạm mức cao gần hai tuần trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư. Sự lạc quan mới nhất về một thỏa thuận tiềm năng giữa Mỹ và Iran cùng việc mở lại Eo biển Hormuz, cùng với kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất giảm bớt, thúc đẩy một số đợt bán USD (USD) tiếp diễn và mang lại lợi ích cho hàng hóa này.
Bất chấp các tín hiệu trái chiều, nhà đầu tư vẫn hy vọng vào một giải pháp ngoại giao để chấm dứt cuộc chiến Mỹ-Iran kéo dài năm tháng. Thực tế, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết Mỹ có thể đạt được thỏa thuận với Iran để mở lại Eo biển Hormuz vào thứ Tư và tiến tới một lập trường bình thường hóa hơn trong cuộc xung đột này. Bổ sung thêm, Axios, dẫn nguồn tin, đưa tin rằng Mỹ, Iran và Oman đang tiến gần đến một thỏa thuận tạm thời để mở lại tuyến đường thủy chiến lược này. Hơn nữa, quyết định của OPEC+ vào Chủ nhật về việc tăng sản lượng từ tháng 9 giúp xoa dịu lo ngại về nguồn cung và kéo giá dầu thô xuống mức thấp mới kể từ ngày 13 tháng 6. Điều này, ngược lại, làm giảm bớt lo ngại lạm phát và kỳ vọng Fed diều hâu, vốn được xem là gây áp lực lên USD và hỗ trợ vàng không sinh lãi.
Tuy nhiên, các nhà giao dịch vẫn đang định giá khả năng cao hơn rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tăng chi phí đi vay vào cuối năm nay trong bối cảnh có dấu hiệu cho thấy thị trường lao động Mỹ đang bắt đầu ổn định. Khảo sát Việc làm và Tỷ lệ Luân chuyển Lao động (JOLTS) của Mỹ được Cục Thống kê Lao động công bố vào thứ Ba cho thấy số lượng vị trí tuyển dụng giảm nhẹ xuống 7,36 triệu nhưng vẫn cao hơn mức ghi nhận năm ngoái. Bổ sung thêm, Chủ tịch Fed Kansas City Jeff Schmid và Chủ tịch Fed Philadelphia Anna Paulson ủng hộ lập luận về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn và lãi suất cao hơn để chống lạm phát. Điều này có thể khiến phe bán USD ngần ngại đặt cược mạnh tay khi trọng tâm vẫn là dữ liệu việc làm chính thức – thường được gọi là báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) vào thứ Sáu.
Trong khi đó, lịch kinh tế Mỹ hôm thứ Tư – bao gồm việc công bố báo cáo ADP về việc làm trong khu vực tư nhân và PMI ngành dịch vụ ISM – sẽ được theo dõi để tìm kiếm cơ hội ngắn hạn vào cuối phiên giao dịch Bắc Mỹ. Ngoài ra, các diễn biến mới xung quanh cuộc khủng hoảng Trung Đông sẽ tiếp tục mang lại một số động lực cho USD và giá vàng. Trong khi đó, bối cảnh cơ bản nói trên dường như nghiêng về phía phe đầu cơ giá lên của XAU/USD và hỗ trợ triển vọng cho một động thái tăng giá tiếp diễn trong ngày.
Từ góc độ kỹ thuật, một cú bứt phá trong ngày qua rào cản Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ xác nhận triển vọng tích cực. Bên cạnh đó, Chỉ báo sức mạnh tương đối quanh mức 65 cho thấy đà tăng giá vững chắc, trong khi biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn duy trì tích cực, ám chỉ rằng người mua vẫn giữ quyền kiểm soát trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, đà tăng hiện tại có thể bắt đầu chững lại trên mức 4.130$, với các tín hiệu quá mua trên các thước đo động lượng có khả năng hạn chế đà tăng nếu sự hưng phấn mua vào suy yếu. Ở chiều ngược lại, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại EMA 200 kỳ gần 4.115$, nơi một cú phá vỡ sẽ mở ra một đợt điều chỉnh sâu hơn về mức đáy trong ngày, gần 4.065$, trên đường hướng tới vùng 4.043$-4.042$, mức 4.020$ và mốc tâm lý 4.000$.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.03% | -0.16% | 0.05% | -0.04% | 0.31% | -0.16% | |
| EUR | 0.04% | 0.00% | -0.11% | 0.09% | -0.01% | 0.34% | -0.12% | |
| GBP | 0.03% | -0.01% | -0.13% | 0.08% | -0.02% | 0.34% | -0.13% | |
| JPY | 0.16% | 0.11% | 0.13% | 0.21% | 0.12% | 0.46% | -0.01% | |
| CAD | -0.05% | -0.09% | -0.08% | -0.21% | -0.09% | 0.28% | -0.21% | |
| AUD | 0.04% | 0.00% | 0.02% | -0.12% | 0.09% | 0.35% | -0.12% | |
| NZD | -0.31% | -0.34% | -0.34% | -0.46% | -0.28% | -0.35% | -0.46% | |
| CHF | 0.16% | 0.12% | 0.13% | 0.00% | 0.21% | 0.12% | 0.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).