Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) giảm nhẹ trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Tư, sau khi không thể củng cố trên mức 100,00 vào thứ Hai. DXY đang chật vật khi hy vọng về một giải pháp đàm phán cho cuộc chiến ở Iran thúc đẩy khẩu vị rủi ro ở mức vừa phải, trong khi giá Dầu thấp hơn đang khiến nhà đầu tư giảm bớt các cược vào việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất ngay lập tức.
Dữ liệu kinh tế vĩ mô của Mỹ công bố vào thứ Ba không hỗ trợ cho đồng đô la Mỹ khi số lượng vị trí tuyển dụng JOLTS giảm xuống 7,359 triệu trong tháng 6, thấp hơn kỳ vọng thị trường là 7,4 triệu, từ mức 7,537 triệu đã được điều chỉnh giảm trong tháng 5. Đồng thời, Đơn đặt hàng tại nhà máy trong tháng 6 cho thấy mức co hẹp 0,3% trong tháng 6, không đạt kỳ vọng tăng 0,2%, sau khi giảm 1,3% trong tháng 5.
Chỉ số Đô la đang giao dịch tại 99,84, kéo dài đà giảm điều chỉnh từ mô hình hai đỉnh trên 101,65, với biểu đồ hàng ngày cho thấy động lượng yếu. Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) đang dao động quanh 36, và chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) đang duy trì dưới mức 0, xác nhận quan điểm giảm giá.
Phe đầu cơ giá xuống đang nhắm tới mức thấp nhất trong hai tháng là 99,38 (mức thấp ngày 15 tháng 6) và đường SMA 200 ngày quan trọng, vốn sẽ cắt qua giá quanh 99,20. Một cú phá vỡ rõ ràng xuống dưới các mức này sẽ củng cố niềm tin của bên bán và đưa mức thấp cuối tháng 5 tại 98,75, cùng đáy tháng 4 và tháng 5 gần 97,60, vào tầm ngắm.
Ở chiều tăng, giá đã bị chặn dưới khu vực 100,00 cho đến nay trong tuần này. Xa hơn nữa, vùng 100,40 đã chuyển từ hỗ trợ sang kháng cự (mức thấp ngày 15 tháng 7, mức cao ngày 31 tháng 7) có khả năng sẽ thách thức phe đầu cơ giá lên trước mức cao ngày 30 tháng 7 tại 101,07.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.02% | 0.00% | 0.11% | 0.02% | 0.41% | -0.08% | |
| EUR | 0.02% | 0.00% | 0.02% | 0.13% | 0.02% | 0.44% | -0.05% | |
| GBP | 0.02% | 0.00% | 0.02% | 0.12% | 0.02% | 0.44% | -0.06% | |
| JPY | 0.00% | -0.02% | -0.02% | 0.11% | 0.01% | 0.41% | -0.08% | |
| CAD | -0.11% | -0.13% | -0.12% | -0.11% | -0.10% | 0.33% | -0.17% | |
| AUD | -0.02% | -0.02% | -0.02% | -0.01% | 0.10% | 0.42% | -0.08% | |
| NZD | -0.41% | -0.44% | -0.44% | -0.41% | -0.33% | -0.42% | -0.48% | |
| CHF | 0.08% | 0.05% | 0.06% | 0.08% | 0.17% | 0.08% | 0.48% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).