Anna Paulson, Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) Philadelphia, cho biết trong một cuộc phỏng vấn với CNBC hôm thứ Ba rằng lạm phát cơ bản vẫn còn quá cao và chính sách tiền tệ cần duy trì ở mức hơi thắt chặt, đồng thời nói thêm rằng môi trường hiện tại có lẽ đáp ứng mô tả đó.
Lạm phát cơ bản vẫn còn quá cao.
Cam kết đưa lạm phát trở lại mục tiêu.
Đây là thời điểm phức tạp đối với chính sách tiền tệ.
Dữ liệu cho thấy chính sách của Fed là 'hơi thắt chặt'.
Cần một chính sách tiền tệ hơi thắt chặt và Fed có lẽ đang ở mức đó hiện nay.
Cam kết giữ 'tư duy cởi mở' về triển vọng chính sách tiền tệ.
Không phải là một quyết định khó khăn khi giữ nguyên lãi suất tại FOMC.
Nếu chính sách đang ở đúng vị trí, lạm phát sẽ hạ nhiệt.
Nếu chính sách tiền tệ chưa đủ thắt chặt, dữ liệu sẽ cho thấy lạm phát dai dẳng và cao.
Nếu không có tiến triển về lạm phát, Fed sẽ cần hành động.
Thị trường lao động hiện đang ổn định.
Giá năng lượng biến động mạnh, dữ liệu cho thấy có thể bỏ qua yếu tố này.
Việc bỏ qua các cú sốc nguồn cung là đúng đắn.
Sự bất định của môi trường hiện tại khiến việc đưa ra định hướng trước trở nên khó khăn.
Thật tuyệt khi xem xét lại cách Fed thực hiện công việc của mình."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.08% | 0.16% | 0.13% | -0.50% | -0.32% | -0.26% | |
| EUR | 0.13% | 0.03% | 0.33% | 0.25% | -0.39% | -0.21% | -0.12% | |
| GBP | 0.08% | -0.03% | 0.28% | 0.23% | -0.41% | -0.23% | -0.15% | |
| JPY | -0.16% | -0.33% | -0.28% | -0.04% | -0.67% | -0.51% | -0.31% | |
| CAD | -0.13% | -0.25% | -0.23% | 0.04% | -0.63% | -0.47% | -0.38% | |
| AUD | 0.50% | 0.39% | 0.41% | 0.67% | 0.63% | 0.18% | 0.25% | |
| NZD | 0.32% | 0.21% | 0.23% | 0.51% | 0.47% | -0.18% | 0.09% | |
| CHF | 0.26% | 0.12% | 0.15% | 0.31% | 0.38% | -0.25% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).