USD/IDR giảm nhẹ sau khi mở cửa với khoảng cách tăng giá, duy trì trong vùng tích cực trong ngày thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 18.030 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền này mất nhẹ điểm khi đồng Đô la Mỹ (USD) ổn định sau sự xuất hiện tương đối trầm lắng của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh tại Diễn đàn Ngân hàng Trung ương ECB vào thứ Tư.
Warsh đã không đưa ra hướng dẫn rõ ràng về quyết định chính sách sắp tới của ngân hàng trung ương vào tháng Bảy. Mặc dù ông thừa nhận lạm phát vẫn quá cao và nhấn mạnh cam kết vững chắc với mục tiêu 2% của Fed cũng như sự độc lập của tổ chức, giọng điệu tổng thể của ông được đánh giá là ít diều hâu hơn so với dự kiến. Thêm vào đó, Warsh bày tỏ sở thích cá nhân trong việc thu hẹp danh mục trái phiếu của ngân hàng trung ương nhưng nhấn mạnh rằng bất kỳ điều chỉnh nào đối với bảng cân đối kế toán chỉ diễn ra sau khi có sự chuẩn bị công khai kỹ lưỡng.
Đồng bạc xanh cũng đối mặt với những khó khăn do sự giảm bớt tâm lý ngại rủi ro trong bối cảnh làn sóng các diễn biến địa chính trị tích cực từ Trung Đông. Các quan chức Qatar báo cáo “tiến triển tích cực” trong các cuộc đàm phán đang diễn ra giữa các nhà ngoại giao Mỹ và Iran về một bản ghi nhớ hiểu biết, lưu ý rằng cả hai bên đã đồng ý tiếp tục đối thoại. Củng cố thêm tâm lý tích cực này, Phó Tổng thống Mỹ JD Vance cho biết các cuộc thảo luận tại Doha đang diễn ra tốt đẹp và cho biết các cuộc đàm phán chính thức về vấn đề hạt nhân dự kiến sẽ bắt đầu trong thời gian tới.
Hơn nữa, một loạt dữ liệu kinh tế Mỹ yếu hơn tiếp tục làm nguội đi tâm lý diều hâu xung quanh triển vọng của Fed. Báo cáo Thay đổi Việc làm ADP tháng Sáu cho thấy bảng lương khu vực tư nhân chỉ tăng 98.000, thấp hơn dự báo 113.000 của Phố Wall và chậm lại so với mức tăng 122.000 của tháng Năm. Thêm vào đó, ngành sản xuất cho thấy dấu hiệu hạ nhiệt khi chỉ số PMI Sản xuất ISM giảm nhẹ xuống 53,3, không đạt mức đồng thuận 54,0. Cùng với dữ liệu hạ nhiệt và tiến triển ngoại giao này, các nhà đầu tư đang chuyển sự chú ý hoàn toàn sang báo cáo Bảng lương Phi nông nghiệp (NFP) sắp tới để tìm hiểu thêm về thị trường lao động và đường hướng chính sách của Fed.
Dữ liệu mới cho thấy Cán cân Thương mại của Indonesia bất ngờ chuyển sang thâm hụt 1,61 tỷ USD trong tháng Năm, đánh dấu khoảng cách đầu tiên kể từ tháng Tư năm 2020 khi xuất khẩu giảm 5,73% trong khi nhập khẩu tăng 22,16%. Trong khi đó, lạm phát hàng năm đạt mức cao nhất trong ba tháng là 3,34% vào tháng Sáu, do giá thực phẩm tăng cao. Trước những khó khăn này, Fitch Ratings cảnh báo rằng sự sụt giảm kéo dài của dự trữ ngoại hối có thể gây áp lực lên xếp hạng tín dụng của quốc gia.
Trong thế giới thuật ngữ tài chính, hai thuật ngữ được sử dụng rộng rãi là “ưa rủi ro” và “ngại rủi ro” dùng để chỉ mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận trong giai đoạn được tham chiếu. Trong thị trường “ưa rủi ro”, các nhà đầu tư lạc quan về tương lai và sẵn sàng mua các tài sản rủi ro hơn. Trong thị trường “ngại rủi ro”, các nhà đầu tư bắt đầu “giao dịch an toàn” vì họ lo lắng về tương lai, và do đó mua các tài sản ít rủi ro hơn nhưng chắc chắn mang lại lợi nhuận hơn, ngay cả khi lợi nhuận tương đối khiêm tốn.
Thông thường, trong giai đoạn “ưa rủi ro”, thị trường chứng khoán sẽ tăng, hầu hết các mặt hàng – ngoại trừ Vàng – cũng sẽ tăng giá trị, vì chúng được hưởng lợi từ triển vọng tăng trưởng tích cực. Tiền tệ của các quốc gia là nước xuất khẩu hàng hóa lớn sẽ tăng giá do nhu cầu tăng và Tiền điện tử tăng. Trong thị trường “ngại rủi ro”, Trái phiếu tăng giá – đặc biệt là Trái phiếu chính phủ lớn – Vàng tỏa sáng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ đều được hưởng lợi.
Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD) và các đồng tiền FX nhỏ như Rúp (RUB) và Rand Nam Phi (ZAR), tất cả đều có xu hướng tăng trên các thị trường “rủi ro”. Điều này là do nền kinh tế của các loại tiền tệ này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu hàng hóa để tăng trưởng và giá hàng hóa có xu hướng tăng trong các giai đoạn rủi ro. Điều này là do các nhà đầu tư dự đoán nhu cầu về nguyên liệu thô sẽ tăng cao hơn trong tương lai do hoạt động kinh tế gia tăng.
Các loại tiền tệ chính có xu hướng tăng trong thời kỳ “rủi ro” là Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF). Đô la Mỹ, vì đây là đồng tiền dự trữ của thế giới và vì trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư mua nợ chính phủ Hoa Kỳ, được coi là an toàn vì nền kinh tế lớn nhất thế giới khó có khả năng vỡ nợ. Đồng yên, do nhu cầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, vì một tỷ lệ lớn được nắm giữ bởi các nhà đầu tư trong nước, những người không có khả năng bán tháo chúng - ngay cả trong khủng hoảng. Franc Thụy Sĩ, vì luật ngân hàng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ cung cấp cho các nhà đầu tư sự bảo vệ vốn được tăng cường.