Tâm lý người tiêu dùng Mỹ tăng lên trong tháng 6, khi Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Hội đồng Hội nghị tăng lên 91,2 từ mức 90,6 của tháng 5 (điều chỉnh từ 93,1).
"Niềm tin người tiêu dùng tăng nhẹ trong tháng 6 khi giá dầu giảm trong vài tuần gần đây đã mang lại sự nhẹ nhõm nhất định cho nỗi lo lạm phát của người tiêu dùng," Dana M Peterson, Nhà kinh tế trưởng của Hội đồng Hội nghị cho biết.
"Đánh giá của người tiêu dùng về điều kiện kinh doanh hiện tại tích cực hơn một chút so với tháng trước. Tuy nhiên, nhận thức về thị trường lao động hiện tại đã giảm đáng kể khi tỷ lệ người tiêu dùng cho rằng việc tìm việc 'khó khăn' tăng lên 22,5%, mức cao nhất kể từ tháng 1 năm 2021 (22,8%). Hơn nữa, người tiêu dùng dự đoán thị trường lao động sẽ ít thay đổi trong sáu tháng tới. Điều này được bù đắp bởi kỳ vọng cải thiện về điều kiện kinh doanh và thu nhập."
Đô la Mỹ (USD) đảo chiều khỏi đà giảm của thứ Hai, tăng gần rào cản 101,40.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.25% | 0.31% | 0.05% | -0.11% | -0.27% | 0.19% | |
| EUR | -0.20% | 0.06% | 0.11% | -0.19% | -0.31% | -0.48% | -0.02% | |
| GBP | -0.25% | -0.06% | 0.04% | -0.24% | -0.35% | -0.53% | -0.08% | |
| JPY | -0.31% | -0.11% | -0.04% | -0.26% | -0.43% | -0.56% | -0.13% | |
| CAD | -0.05% | 0.19% | 0.24% | 0.26% | -0.17% | -0.31% | 0.14% | |
| AUD | 0.11% | 0.31% | 0.35% | 0.43% | 0.17% | -0.14% | 0.31% | |
| NZD | 0.27% | 0.48% | 0.53% | 0.56% | 0.31% | 0.14% | 0.43% | |
| CHF | -0.19% | 0.02% | 0.08% | 0.13% | -0.14% | -0.31% | -0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).