Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tại Tokyo trong tháng 6 đã tăng 1,7% so với cùng kỳ năm trước, so với mức 1,4% của tháng trước, Cục Thống kê Nhật Bản cho biết vào thứ Sáu.
Thêm vào đó, chỉ số CPI của Tokyo không bao gồm thực phẩm tươi sống tăng 1,6% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 6, so với mức dự kiến 1,6% và 1,3% của tháng trước. Chỉ số CPI của Tokyo không bao gồm thực phẩm tươi sống và năng lượng tăng 1,9% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 6, so với mức 1,6% trước đó.
Đồng yên Nhật (JPY) tăng nhẹ trong phản ứng ngay lập tức với báo cáo lạm phát CPI tại Tokyo. Tại thời điểm viết bài, cặp USD/JPY đã tăng 0,01% trong ngày ở mức 161,80.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.16% | 0.00% | -0.25% | -0.09% | 0.09% | -0.20% | |
| EUR | 0.02% | -0.12% | 0.04% | -0.21% | -0.04% | 0.15% | -0.16% | |
| GBP | 0.16% | 0.12% | 0.15% | -0.07% | 0.07% | 0.27% | -0.05% | |
| JPY | 0.00% | -0.04% | -0.15% | -0.24% | -0.09% | 0.08% | -0.22% | |
| CAD | 0.25% | 0.21% | 0.07% | 0.24% | 0.14% | 0.34% | 0.02% | |
| AUD | 0.09% | 0.04% | -0.07% | 0.09% | -0.14% | 0.18% | -0.10% | |
| NZD | -0.09% | -0.15% | -0.27% | -0.08% | -0.34% | -0.18% | -0.33% | |
| CHF | 0.20% | 0.16% | 0.05% | 0.22% | -0.02% | 0.10% | 0.33% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Chỉ số CPI tại Tokyo của Nhật Bản đo lường sự biến động giá của hàng hóa và dịch vụ được các hộ gia đình tại khu vực Tokyo mua sắm. Báo cáo này là một trong những chỉ số lạm phát quan trọng nhất vì nó cung cấp cái nhìn sớm về xu hướng lạm phát quốc gia và giúp định hình kỳ vọng về chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ).
Lạm phát CPI nóng hơn dự kiến cho thấy áp lực lạm phát mạnh hơn tại Nhật Bản, điều này thường hỗ trợ đồng yên Nhật bằng cách tăng khả năng BoJ sẽ tiếp tục bình thường hóa chính sách. Ngược lại, lạm phát CPI thấp hơn dự kiến có thể báo hiệu áp lực lạm phát giảm, điều này có thể khiến thị trường giảm bớt kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất trong tương lai của BoJ và gây áp lực lên đồng JPY.
Trên biểu đồ hàng ngày, USD/JPY tiếp tục tăng mạnh trên đường trung bình động 100 ngày (MA) và dải giữa Bollinger, cả hai đều củng cố xu hướng tăng vững chắc trong ngắn hạn. Giá hiện đang tiến gần đến dải trên Bollinger, cho thấy một đà tăng kéo dài, trong khi chỉ báo Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) (14) quanh mức 72 cho thấy điều kiện quá mua có thể làm chậm tốc độ tăng dù xu hướng tăng rộng hơn vẫn còn nguyên.
Về phía trên, mức kháng cự ngay lập tức nằm tại dải trên Bollinger ở mức 162,00, và một sự bứt phá bền vững trên mức này sẽ mở đường cho đà tăng tiếp tục. Về phía dưới, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại dải giữa Bollinger gần 160,55, trước khi đến mức cầu thứ cấp tại dải dưới Bollinger ở 159,10 và đường MA 100 ngày tại 158,45, nơi một đợt thoái lui sâu hơn dự kiến sẽ gặp sự quan tâm mua vào miễn là cặp tiền giữ trên các mức hỗ trợ xu hướng cơ bản này.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Chỉ số Giá tiêu dùng ở Tokyo do Cục Thống kê công bố là thước đo biến động giá cả thu được bằng cách so sánh giá bán lẻ của một giỏ hàng hóa đại diện và các dịch vụ. Chỉ số theo dõi mức độ lạm phát ở Tokyo. CPI là phương thức quan trọng nhất để đo lường những thay đổi trong xu hướng mua hàng. Sức mua của đồng Yên bị kéo xuống bởi lạm phát. Nói chung, mức đọc cao được coi là tích cực.
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 5 thg 6 25, 2026 23:30
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: 1.7%
Đồng thuận: -
Trước đó: 1.4%
Nguồn: Statistics Bureau of Japan
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương Nhật Bản, nơi thiết lập chính sách tiền tệ trong nước. Nhiệm vụ của ngân hàng này là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ và tiền tệ để đảm bảo ổn định giá cả, tức là mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng vào năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát thấp. Chính sách của ngân hàng dựa trên Nới lỏng định lượng và định tính (QQE), hoặc in tiền giấy để mua tài sản như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản. Vào năm 2016, ngân hàng đã tăng gấp đôi chiến lược của mình và nới lỏng chính sách hơn nữa bằng cách đầu tiên áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Vào tháng 3 năm 2024, BoJ đã nâng lãi suất, về cơ bản là rút lui khỏi lập trường chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng.
Gói kích thích khổng lồ của Ngân hàng đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính. Quá trình này trở nên trầm trọng hơn vào năm 2022 và 2023 do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác, những ngân hàng đã chọn tăng mạnh lãi suất để chống lại mức lạm phát cao trong nhiều thập kỷ. Chính sách của BoJ đã dẫn đến chênh lệch ngày càng lớn với các loại tiền tệ khác, kéo giá trị của đồng Yên xuống. Xu hướng này đã đảo ngược một phần vào năm 2024, khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường chính sách cực kỳ lỏng lẻo của mình.
Đồng Yên yếu hơn và giá năng lượng toàn cầu tăng đột biến đã dẫn đến lạm phát của Nhật Bản tăng, vượt quá mục tiêu 2% của BoJ. Triển vọng tăng lương ở nước này – một yếu tố chính thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần vào động thái này.