USD/IDR kéo dài đà tăng trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 17.900 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Trong khi đó, các cơn gió ngược kinh tế nghiêm trọng đang gia tăng đối với nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á. Nhà cung cấp chỉ số MSCI dự kiến sẽ công bố quyết định được mong đợi về tình trạng thị trường mới nổi của Indonesia vào thứ Ba. Quyết định này được đưa ra sau một cuộc xem xét nghiêm ngặt vào tuần trước, trong đó MSCI đã đưa ra những cảnh báo nghiêm trọng về khả năng đầu tư của quốc gia này.
Nếu MSCI thực hiện việc hạ cấp, dự kiến sẽ kích hoạt dòng vốn rút ra ngay lập tức và làm phức tạp nghiêm trọng nỗ lực của ngân hàng trung ương trong việc ổn định đồng Rupiah Indonesia (IDR). Goldman Sachs ước tính hậu quả tiềm năng có thể gây ra dòng vốn rút ra tổng cộng lên đến 13 tỷ đô la.
Cặp USD/IDR tăng điểm khi đồng Đô la Mỹ (USD) tiếp tục vượt trội, được thúc đẩy bởi kỳ vọng vững chắc của thị trường rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tăng lãi suất trong năm nay.
Những cược diều hâu này đã tăng cường sau báo cáo Dự báo Kinh tế FOMC tuần trước, cho thấy chín trong số 19 nhà hoạch định chính sách dự đoán sẽ tăng lãi suất vào năm 2026. Đà tăng còn mạnh hơn sau khi Kevin Warsh, chủ trì cuộc họp đầu tiên với tư cách Chủ tịch Fed, khiến thị trường bất ngờ khi áp dụng lập trường diều hâu đáng kể hơn so với dự kiến.
Giá thị trường phản ánh mạnh mẽ triển vọng này, với công cụ CME FedWatch chỉ ra xác suất 87% của một đợt tăng lãi suất trước khi năm kết thúc. Để đánh giá các bước tiếp theo của chính sách tiền tệ Mỹ, các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ việc công bố Chỉ số giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) tháng 5 vào thứ Năm, thước đo lạm phát ưa thích của Fed.
Tuy nhiên, đà tăng của đồng bạc xanh có thể bị hạn chế bởi sự giảm bớt tâm lý ngại rủi ro rộng hơn. Sự chuyển biến này liên quan đến tiến triển ngoại giao đang diễn ra giữa Mỹ và Iran, giúp làm dịu bớt nỗi lo lạm phát toàn cầu. Vào thứ Ba, CNBC đưa tin Phó Tổng thống Mỹ JD Vance cho biết các cuộc đàm phán đã đạt được "tiến triển lớn," mặc dù vẫn còn một số căng thẳng tồn tại.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | IDR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.44% | 1.30% | 0.81% | 1.30% | 1.48% | 2.22% | 1.79% | |
| EUR | -1.44% | -0.18% | -0.65% | -0.18% | 0.04% | 0.81% | 0.00% | |
| GBP | -1.30% | 0.18% | -0.51% | -0.05% | 0.18% | 0.95% | 0.00% | |
| JPY | -0.81% | 0.65% | 0.51% | 0.52% | 0.68% | 1.70% | 1.22% | |
| CAD | -1.30% | 0.18% | 0.05% | -0.52% | 0.15% | 1.00% | 1.28% | |
| AUD | -1.48% | -0.04% | -0.18% | -0.68% | -0.15% | 0.77% | 1.27% | |
| NZD | -2.22% | -0.81% | -0.95% | -1.70% | -1.00% | -0.77% | -1.02% | |
| IDR | -1.79% | 0.00% | 0.00% | -1.22% | -1.28% | -1.27% | 1.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).