Đồng Đô la Mỹ (USD) giao dịch gần mức 101,00 với sắc thái tích cực vào thứ Hai, gần mức cao nhất trong 13 tháng là 101,13 đạt được vào thứ Sáu, khi các nhà đầu tư cân bằng giữa giá Dầu giảm nhẹ, hy vọng mới về hòa bình giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran, cùng kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể duy trì chính sách hạn chế lâu hơn.
Thị trường cũng đang hướng tới Chỉ số giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) của Mỹ vào thứ Năm, thước đo lạm phát ưa thích của Fed, có thể định hình kỳ vọng cho động thái chính sách tiếp theo.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.37% | -0.12% | 0.18% | 0.06% | 0.11% | 0.40% | 0.14% | |
| EUR | -0.37% | -0.49% | -0.20% | -0.33% | -0.21% | 0.06% | -0.20% | |
| GBP | 0.12% | 0.49% | 0.30% | 0.19% | 0.26% | 0.53% | 0.29% | |
| JPY | -0.18% | 0.20% | -0.30% | -0.11% | -0.05% | 0.22% | 0.00% | |
| CAD | -0.06% | 0.33% | -0.19% | 0.11% | 0.05% | 0.32% | 0.12% | |
| AUD | -0.11% | 0.21% | -0.26% | 0.05% | -0.05% | 0.29% | 0.06% | |
| NZD | -0.40% | -0.06% | -0.53% | -0.22% | -0.32% | -0.29% | -0.22% | |
| CHF | -0.14% | 0.20% | -0.29% | -0.01% | -0.12% | -0.06% | 0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm gần mức 1,1430 khi đồng Euro (EUR) không giữ vững được sau báo cáo Niềm tin Người tiêu dùng yếu được công bố vào thứ Hai. Thống đốc Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde cho biết các nhà hoạch định chính sách không thấy dấu hiệu rằng cú sốc lạm phát mới nhất đòi hỏi phản ứng chính sách quyết liệt hơn, trong khi thị trường tiếp tục đánh giá các dự báo lạm phát mới nhất của ECB sau khi ngân hàng trung ương gần đây cho biết lạm phát tiêu đề dự kiến sẽ trung bình 3% vào năm 2026.
GBP/USD giao dịch với sắc thái tích cực nhẹ gần mức 1,3250 khi đồng Bảng Anh (GBP) duy trì ổn định bất chấp sự bất ổn chính trị ở Vương quốc Anh (UK) sau thông báo từ chức của Thủ tướng Keir Starmer. Các nhà đầu tư có khả năng tập trung vào các bình luận sắp tới của Ngân hàng Anh (BoE) trong tuần này, với các quan chức BoE Taylor và Dhingra dự kiến phát biểu vào thứ Ba và Breeden cũng được lên lịch vào thứ Tư.
USD/JPY dao động gần các mức can thiệp gần như suốt cả ngày, giao dịch gần mức 161,60 sau khi gần vượt qua mức cao nhất trong bốn thập kỷ là 162,00 vào đầu phiên khi đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục gặp khó khăn trước lợi suất vượt trội của đồng bạc xanh. Sự chú ý giờ chuyển sang các chỉ số Nhật Bản sắp tới vào cuối tuần, bao gồm Chỉ số Dẫn đầu và Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Tokyo.
AUD/USD vẫn chịu áp lực gần mức 0,7000 trong bối cảnh tâm lý rủi ro mong manh, với các nhà giao dịch hướng tới dữ liệu lạm phát của Úc vào thứ Tư và số liệu việc làm vào thứ Năm. Những công bố này có thể quyết định kỳ vọng về Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), khi thị trường gần đây dao động giữa việc định giá tạm dừng và con đường chính sách thận trọng hơn.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giảm mạnh gần mức 74,20$ mỗi thùng khi sự lạc quan về các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran làm giảm một phần phí rủi ro địa chính trị. Giá dầu giảm hơn 3% khi các cuộc đàm phán tại Thụy Sĩ gợi ý một thỏa thuận có thể đưa thêm thùng dầu Iran mới trở lại thị trường.
Vàng (XAU/USD) hồi phục từ mức thấp nhất trong một tuần khi giá dầu giảm làm dịu bớt lo ngại về lạm phát, trong khi sự bất ổn về chính sách Mỹ và rủi ro địa chính trị giữ nhu cầu đối với kim loại này còn sống. Vàng giao ngay tăng 0,84% lên 4.190$ mỗi ounce troy, mặc dù kỳ vọng về chính sách Fed thắt chặt hơn đã hạn chế đà tăng.
Thứ Ba, 23 tháng 6:
Thứ Tư, 24 tháng 6:
Thứ Năm, 25 tháng 6:
Thứ Sáu, 26 tháng 6: