Dưới đây là những thông tin bạn cần biết vào thứ Ba, ngày 26 tháng 5:
Đồng đô la Mỹ (USD) duy trì sự bền bỉ so với các đồng tiền khác trong phiên châu Âu vào thứ Ba, sau đà giảm giá vào thứ Hai. Mặc dù các thị trường vẫn lạc quan về một thỏa thuận hòa bình giữa Iran và Hoa Kỳ (Mỹ), nhưng căng thẳng leo thang tại Eo biển Hormuz không cho phép dòng tiền rủi ro chiếm ưu thế trong giao dịch. Trong nửa sau của ngày, lịch kinh tế Mỹ sẽ có dữ liệu Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Hội đồng Hội nghị (CB) cho tháng 5 và Ngân hàng Dự trữ Liên bang Dallas sẽ công bố Chỉ số kinh doanh sản xuất.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.17% | 0.11% | 0.05% | 0.09% | 0.34% | 0.19% | |
| EUR | -0.08% | 0.13% | 0.06% | -0.01% | 0.05% | 0.29% | 0.11% | |
| GBP | -0.17% | -0.13% | -0.06% | -0.11% | -0.08% | 0.15% | 0.00% | |
| JPY | -0.11% | -0.06% | 0.06% | -0.05% | 0.00% | 0.22% | 0.10% | |
| CAD | -0.05% | 0.00% | 0.11% | 0.05% | 0.07% | 0.31% | 0.14% | |
| AUD | -0.09% | -0.05% | 0.08% | -0.01% | -0.07% | 0.24% | 0.05% | |
| NZD | -0.34% | -0.29% | -0.15% | -0.22% | -0.31% | -0.24% | -0.16% | |
| CHF | -0.19% | -0.11% | -0.00% | -0.10% | -0.14% | -0.05% | 0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Sự chuyển biến tích cực trong tâm lý rủi ro vào thứ Hai đã khiến USD khó tìm được nhu cầu khi các nhà đầu tư phản ứng với tin tức cho thấy Mỹ và Iran đang tiến gần hơn đến việc ký kết một thỏa thuận gia hạn lệnh ngừng bắn thêm 60 ngày, mở hoàn toàn Eo biển Hormuz và đàm phán các vấn đề còn lại, như chương trình hạt nhân của Iran, trong thời gian ngừng bắn. Tuy nhiên, các báo cáo về việc quân đội Mỹ nhắm vào các vị trí phóng tên lửa của Iran và các tàu rải mìn ở miền Nam Iran trong những gì họ gọi là "đòn đánh tự vệ" đã khiến các nhà đầu tư giữ thái độ thận trọng vào cuối ngày thứ Hai.
Cơ quan tin tức Fars của Iran đưa tin rằng một phát ngôn viên cấp cao của Lực lượng Vũ trang Iran cho biết bất kỳ hành động xâm lược mới nào chống lại Iran sẽ bị đáp trả bằng một phản ứng "mạnh mẽ hơn nhiều" vượt ra ngoài khu vực.
Trong khi đó, các nhà đàm phán Iran đang gặp gỡ các nhà trung gian Qatar tại Doha để hoàn tất một bản ghi nhớ hiểu biết (MOU) với Mỹ. Theo báo cáo, ngôn ngữ về chương trình hạt nhân của Iran và các lệnh trừng phạt vẫn là điểm gây tranh cãi.
Chỉ số USD duy trì đà tăng khiêm tốn hàng ngày trên mức 99,00 sau khi giảm 0,3% vào thứ Hai. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm chuẩn giảm khoảng 1% trong ngày, ở gần mức 4,5% và hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ tăng từ 0,7% đến 0,9%.
EUR/USD gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng của thứ Hai và giao dịch đi ngang dưới mức 1,1650 vào sáng thứ Ba tại châu Âu.
GBP/USD đã tăng lên mức cao nhất trong 10 ngày trên 1,3500 vào thứ Hai nhưng mất đà tăng giá vào sáng sớm thứ Ba. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch gần mức 1,3480, giảm 0,2% trong ngày.
USD/JPY giữ trạng thái tương đối yên tĩnh quanh mức 159,00 sau khi đóng cửa giảm nhẹ vào thứ Hai.
Vàng (XAU/USD) đảo chiều sau khi tăng hơn 1% vào thứ Hai và giảm về gần 4.500$ vào sáng thứ Ba.
NZD/USD vẫn chịu áp lực giảm giá và mất hơn 0,3% trong ngày gần mức 0,5850. Trong phiên châu Á vào thứ Tư, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) sẽ công bố quyết định chính sách tiền tệ. Các thị trường đều kỳ vọng RBNZ sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức 2,25%.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.