USD/JPY giảm nhẹ trong phiên giao dịch Bắc Mỹ, chịu ảnh hưởng bởi các tiêu đề địa chính trị, làm áp lực lên đồng đô la Mỹ. Trong khi đó, lo ngại về khả năng can thiệp của chính quyền Nhật Bản vào thị trường FX đã hỗ trợ đồng yên Nhật. Cặp tiền giao dịch ở mức 158,91, giảm 0,19%.
Từ góc độ kỹ thuật, USD/JPY đang củng cố trên đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại mức 158,78, với người mua đẩy tỷ giá về vùng can thiệp quanh 159,00-160,00.
Nếu khu vực này bị vượt qua, vùng quan tâm tiếp theo sẽ là mức năm đến nay (YTD) tại 160,73, tiếp theo là con số 161,00.
Mặc dù động lượng vẫn duy trì xu hướng tăng, như được chỉ báo bởi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), nhưng dự kiến sẽ có sự giảm giá thêm khi độ dốc tiến gần mức trung lập 50, cho thấy phe bán đang tăng tốc.
Về phía giảm, mức hỗ trợ đầu tiên của USD/JPY sẽ là đường SMA 50 ngày tại 158,78, tiếp theo là đường SMA 20 ngày tại 158,14. Việc phá vỡ mức sau sẽ làm lộ đường SMA 100 ngày tại 157,59, tiếp theo là mức đáy hàng ngày ngày 14 tháng 5 là 157,31. Dưới khu vực này, hãy chú ý đến mốc 157,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.35% | -0.55% | -0.19% | -0.14% | -0.67% | -0.40% | -0.27% | |
| EUR | 0.35% | -0.22% | 0.15% | 0.18% | -0.34% | -0.03% | 0.07% | |
| GBP | 0.55% | 0.22% | 0.39% | 0.41% | -0.13% | 0.19% | 0.27% | |
| JPY | 0.19% | -0.15% | -0.39% | 0.04% | -0.52% | -0.24% | -0.14% | |
| CAD | 0.14% | -0.18% | -0.41% | -0.04% | -0.54% | -0.26% | -0.16% | |
| AUD | 0.67% | 0.34% | 0.13% | 0.52% | 0.54% | 0.29% | 0.39% | |
| NZD | 0.40% | 0.03% | -0.19% | 0.24% | 0.26% | -0.29% | 0.10% | |
| CHF | 0.27% | -0.07% | -0.27% | 0.14% | 0.16% | -0.39% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).