Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang Richmond (Fed) Thomas Barkin cho biết vào thứ Năm rằng "chính sách tiền tệ hiện tại đang ở vị trí tốt để ứng phó với các cú sốc đang diễn ra." Nói về triển vọng kinh tế Mỹ và chính sách tiền tệ, Barkin bổ sung rằng các quyết định lãi suất trong tương lai sẽ phụ thuộc vào cách các doanh nghiệp và người tiêu dùng phản ứng với các điều kiện phát triển.
Chính sách hiện tại đang ở vị trí tốt để ứng phó với các cú sốc đang diễn ra.
Việc Fed có cần tăng lãi suất hay không phụ thuộc vào cách các doanh nghiệp, người tiêu dùng phản ứng với các điều kiện phát triển.
Người tiêu dùng không hài lòng nhưng vẫn tiếp tục chi tiêu.
Cho đến nay, các doanh nghiệp đang quản lý cải thiện năng suất thông qua việc nghỉ việc tự nguyện chứ không phải sa thải.
Chính sách bỏ qua các cú sốc nguồn cung đã hoạt động tốt trong quá khứ, nhưng dễ dàng nhận thấy các điều kiện khó khăn hơn và các cú sốc thường xuyên hơn trong tương lai.
Cho đến nay, kỳ vọng lạm phát dài hạn dường như vẫn được kiểm soát."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.00% | 0.02% | 0.24% | -0.09% | -0.13% | 0.02% | |
| EUR | -0.06% | -0.06% | -0.06% | 0.16% | -0.16% | -0.24% | -0.06% | |
| GBP | -0.01% | 0.06% | 0.02% | 0.22% | -0.09% | -0.15% | -0.01% | |
| JPY | -0.02% | 0.06% | -0.02% | 0.19% | -0.11% | -0.23% | -0.02% | |
| CAD | -0.24% | -0.16% | -0.22% | -0.19% | -0.29% | -0.38% | -0.23% | |
| AUD | 0.09% | 0.16% | 0.09% | 0.11% | 0.29% | -0.08% | 0.06% | |
| NZD | 0.13% | 0.24% | 0.15% | 0.23% | 0.38% | 0.08% | 0.14% | |
| CHF | -0.02% | 0.06% | 0.00% | 0.02% | 0.23% | -0.06% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).