GBP/USD giảm khoảng 0,20% vào thứ Năm trong bối cảnh lo ngại rằng Mỹ và Iran không thể đạt được thỏa thuận, trong khi dữ liệu kinh tế Mỹ mạnh là lực cản đối với đồng bảng Anh, vốn giảm do hoạt động kinh doanh tại Anh suy yếu. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 1,3406 sau khi đạt đỉnh gần 1,3454.
Cable trải qua một tuần biến động, ghi nhận mức tăng 0,65% trong tuần, được hỗ trợ bởi Andy Burnham — ứng viên thay thế Thủ tướng Anh Keir Starmer — người cho biết ông sẽ không thay đổi các quy tắc tài khóa của Bộ trưởng Tài chính Reeves nếu trở thành Thủ tướng mới. Tuy nhiên, địa chính trị lại trở lại trang nhất, khi lãnh tụ tối cao Iran ra lệnh không gửi uranium gần cấp độ vũ khí ra nước ngoài, thắt chặt lập trường của Tehran, theo hai nguồn tin cấp cao của Iran.
Giá dầu phản ứng tương ứng, với WTI tăng hơn 2,60% lên 101,66$ mỗi thùng. Đồng Đô la Mỹ — có mối tương quan tích cực với WTI — cũng tăng theo, khi Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) tăng 0,31% lên 99,43.
Quay lại kinh tế vĩ mô, biên bản cuộc họp gần đây nhất của Fed cho thấy sự chia rẽ trong hội đồng, với phần lớn thành viên chọn giữ nguyên lãi suất hoặc cân nhắc tăng lãi suất nếu cú sốc nguồn cung năng lượng do chiến tranh Iran kéo dài hơn.
Trước đó, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu của Mỹ trong tuần kết thúc ngày 16 tháng 5 giảm từ 212.000 xuống 209.000, thấp hơn dự báo 210.000. S&P Global cho biết hoạt động sản xuất của Mỹ tăng mạnh trong tháng 5, với chỉ số đạt mức cao nhất trong bốn năm. Chỉ số PMI sản xuất của S&P Global tăng từ 54,5 trong tháng 4 lên 55,3, được thúc đẩy bởi các doanh nghiệp tăng tồn kho để ngăn ngừa thiếu hụt tiềm năng và giá cả tăng.
Tại Anh, hoạt động kinh doanh suy yếu khi chỉ số PMI tổng hợp của S&P Global cho tháng 5 giảm xuống 48,5 từ 52,6, thấp hơn ước tính 51,6, cho thấy hoạt động kinh tế có thể thu hẹp hơn nữa, chịu ảnh hưởng bởi xung đột Trung Đông.
Chris Williamson, kinh tế trưởng tại S&P Global Market Intelligence, cho biết: "Nền kinh tế Anh đang đối mặt với cơn bão hoàn hảo khi sự bất ổn chính trị gia tăng cộng thêm tác động ngày càng lớn từ chiến tranh ở Trung Đông."
Trong tuần này, bảng dữ liệu kinh tế của Anh sẽ có số liệu Doanh số bán lẻ vào thứ Sáu. Ở bên kia Đại Tây Dương, các nhà giao dịch sẽ chú ý đến Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng của Đại học Michigan và lễ nhậm chức của Chủ tịch Fed mới, Kevin Warsh.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3407, giữ dưới cụm đường trung bình động giản đơn (SMA) 50-, 100- và 200-ngày quanh mức 1,3431, điều này giữ cho xu hướng rộng hơn bị giới hạn mặc dù cặp tiền ổn định sau đáy gần đây. Giá nằm trên đường hỗ trợ tăng được vẽ từ 1,3159, cho thấy xu hướng tăng rộng hơn vẫn còn nguyên về mặt kỹ thuật, nhưng chỉ báo Sức mạnh Tương đối (RSI) yếu ở gần 45 gợi ý đà tăng đang giảm dần trong khi giá vẫn bị kẹt giữa đường hỗ trợ xu hướng đó và ngưỡng kháng cự SMA phía trên.
Về phía trên, kháng cự ban đầu nằm tại cụm SMA ba đường quanh mức 1,3431, cần phá vỡ tại đây để giảm áp lực giảm ngay lập tức và mở đường hướng tới vùng tham chiếu xu hướng giảm gần 1,3627. Về phía dưới, hỗ trợ cấu trúc đầu tiên được nhìn thấy quanh vùng phá vỡ trước đó của đường xu hướng tăng gần 1,3318, trước mốc 1,3159 là điểm xuất phát của đường này, nơi thất bại có thể báo hiệu sự mở rộng giảm sâu hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.27% | -0.62% | 0.24% | 0.26% | 0.19% | -0.24% | 0.31% | |
| EUR | -0.27% | -0.91% | 0.04% | -0.03% | -0.10% | -0.45% | 0.00% | |
| GBP | 0.62% | 0.91% | 0.90% | 0.89% | 0.82% | 0.46% | 0.90% | |
| JPY | -0.24% | -0.04% | -0.90% | -0.04% | -0.11% | -0.52% | 0.03% | |
| CAD | -0.26% | 0.03% | -0.89% | 0.04% | -0.08% | -0.49% | 0.03% | |
| AUD | -0.19% | 0.10% | -0.82% | 0.11% | 0.08% | -0.35% | 0.22% | |
| NZD | 0.24% | 0.45% | -0.46% | 0.52% | 0.49% | 0.35% | 0.43% | |
| CHF | -0.31% | -0.01% | -0.90% | -0.03% | -0.03% | -0.22% | -0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).