Thị trường chứng khoán châu Á chịu áp lực bán vào thứ Sáu khi rủi ro về tính bền vững của lệnh ngừng bắn mong manh kéo dài một tháng giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran tăng lên, sau các cuộc đụng độ tái diễn giữa hai quốc gia quanh Eo biển Hormuz.
Trong thời điểm viết bài, chỉ số Nikkei 225 giảm 0,66% xuống gần 62.440, Thượng Hải giảm hơn 0,4% ở mức khoảng 4.160, và Hang Seng lao dốc 1,3% xuống gần 26.280.
Vào thứ Năm, ba tàu khu trục Hải quân Mỹ được cho là đã chặn các cuộc tấn công của Iran khi di chuyển qua tuyến đường thủy chiến lược và tiến hành các cuộc phản công, điều này làm dấy lên lo ngại về căng thẳng tái diễn giữa hai quốc gia.
Tuy nhiên, Tổng thống Mỹ Donald Trump xác nhận lệnh ngừng bắn với Iran vẫn còn hiệu lực, đồng thời cảnh báo rằng các cuộc tấn công sẽ rõ ràng nếu lệnh ngừng bắn tạm thời kết thúc, theo báo cáo của CNN.
Trong khi đó, Iran vẫn đang xem xét bản ghi nhớ một trang của Mỹ, là kế hoạch hòa bình 14 điểm, và chưa đưa ra phản hồi đột phá nào. Bản ghi nhớ một trang này hạn chế Tehran theo đuổi tham vọng hạt nhân trong thời gian dài hơn và kêu gọi mở cửa lại Eo biển Hormuz ngay lập tức.
Trong tương lai, các nhà đầu tư sẽ tập trung vào dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ trong tháng 4, sẽ được công bố lúc 12:30 GMT. Các nhà đầu tư sẽ theo dõi chặt chẽ dữ liệu để tìm tín hiệu mới về triển vọng lãi suất của Mỹ.
Châu Á đóng góp khoảng 70% vào tăng trưởng kinh tế toàn cầu và có nhiều chỉ số chứng khoán quan trọng. Trong số các nền kinh tế phát triển của khu vực, nổi bật là chỉ số Nikkei của Nhật Bản – đại diện cho 225 công ty trên Sở giao dịch chứng khoán Tokyo – và chỉ số Kospi của Hàn Quốc. Trung Quốc có ba chỉ số đáng chú ý: Hang Seng của Hồng Kông, Shanghai Composite và Shenzhen Composite. Là một nền kinh tế mới nổi lớn, thị trường chứng khoán Ấn Độ cũng đang thu hút sự chú ý của nhà đầu tư, với dòng vốn ngày càng đổ vào các công ty thuộc chỉ số Sensex và Nifty.
Các nền kinh tế chính ở châu Á có sự khác biệt, và mỗi nước có những ngành trọng điểm riêng. Các công ty công nghệ chiếm ưu thế trong các chỉ số ở Nhật Bản, Hàn Quốc và ngày càng nhiều hơn ở Trung Quốc. Dịch vụ tài chính dẫn dắt các thị trường chứng khoán như Hồng Kông hoặc Singapore, được xem là các trung tâm quan trọng của ngành này. Sản xuất cũng phát triển mạnh ở Trung Quốc và Nhật Bản, đặc biệt là trong lĩnh vực ô tô và điện tử. Tầng lớp trung lưu đang phát triển tại các nước như Trung Quốc và Ấn Độ cũng đang làm tăng vai trò của các công ty hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ và thương mại điện tử.
Nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến các chỉ số chứng khoán châu Á, nhưng yếu tố chính quyết định hiệu suất của chúng là kết quả tổng hợp từ các công ty thành phần, được công bố trong các báo cáo lợi nhuận hàng quý và hàng năm. Các yếu tố kinh tế vĩ mô của từng quốc gia, cùng với các quyết định của ngân hàng trung ương hoặc chính sách tài khóa của chính phủ, cũng là những yếu tố quan trọng. Ở phạm vi rộng hơn, sự ổn định chính trị, tiến bộ công nghệ hoặc pháp quyền cũng có thể ảnh hưởng đến thị trường cổ phiếu. Hiệu suất của các chỉ số chứng khoán Mỹ cũng là một yếu tố, vì các thị trường châu Á thường bị dẫn dắt bởi diễn biến của cổ phiếu Phố Wall vào đêm hôm trước. Cuối cùng, tâm lý chấp nhận rủi ro chung trên thị trường cũng đóng vai trò nhất định, vì cổ phiếu được coi là khoản đầu tư rủi ro hơn so với các lựa chọn khác như chứng khoán thu nhập cố định.
Đầu tư vào cổ phiếu vốn đã rủi ro, nhưng đầu tư vào cổ phiếu châu Á còn đi kèm với các rủi ro đặc thù của khu vực cần được xem xét. Các quốc gia châu Á có hệ thống chính trị rất đa dạng, từ dân chủ hoàn toàn đến độc tài, nên mức độ ổn định chính trị, minh bạch, pháp quyền hay yêu cầu về quản trị doanh nghiệp có thể khác biệt đáng kể. Các sự kiện địa chính trị như tranh chấp thương mại hoặc xung đột lãnh thổ có thể gây biến động cho thị trường chứng khoán, cũng như thiên tai. Bên cạnh đó, biến động tiền tệ cũng có thể ảnh hưởng đến định giá của thị trường chứng khoán châu Á. Điều này đặc biệt đúng với các nền kinh tế hướng đến xuất khẩu, vốn chịu thiệt hại khi đồng tiền mạnh lên và hưởng lợi khi đồng tiền yếu đi do sản phẩm của họ trở nên rẻ hơn ở nước ngoài.