EUR/JPY ổn định sau khi ghi nhận mức tăng nhẹ trong ngày giao dịch trước đó, dao động quanh mức 184,00 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày và 9 ngày.
Cặp EUR/JPY kéo dài giai đoạn điều chỉnh dưới các đường EMA 9 kỳ và 50 kỳ, cùng nhau củng cố xu hướng giảm ngắn hạn như một kháng cự động phía trên.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 41,75 dao động dưới đường giữa, gợi ý rằng áp lực giảm vẫn tồn tại nhưng chưa vào vùng quá bán, để lại không gian cho sự yếu đi thêm nếu phe bán tiếp tục kiểm soát.
Về phía giảm, cặp EUR/JPY có thể di chuyển quanh vùng hỗ trợ ban đầu, quanh mức thấp 11 tuần là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức thấp 5 tháng là 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.
Cặp EUR/JPY có thể hồi phục về kháng cự chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 184,62, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 184,84. Việc phá vỡ thành công trên các đường trung bình ngắn hạn và trung hạn sẽ hồi sinh xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tệ khám phá vùng quanh mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.03% | -0.09% | -0.07% | -0.15% | -0.11% | -0.03% | |
| EUR | 0.05% | 0.00% | -0.04% | -0.02% | -0.10% | -0.02% | 0.04% | |
| GBP | 0.03% | -0.00% | -0.04% | -0.03% | -0.11% | -0.03% | 0.03% | |
| JPY | 0.09% | 0.04% | 0.04% | 0.03% | -0.08% | -0.01% | 0.07% | |
| CAD | 0.07% | 0.02% | 0.03% | -0.03% | -0.12% | -0.04% | 0.04% | |
| AUD | 0.15% | 0.10% | 0.11% | 0.08% | 0.12% | 0.09% | 0.14% | |
| NZD | 0.11% | 0.02% | 0.03% | 0.01% | 0.04% | -0.09% | 0.06% | |
| CHF | 0.03% | -0.04% | -0.03% | -0.07% | -0.04% | -0.14% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).