Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã giữ nguyên lãi suất trong tháng Ba, và báo cáo cuộc họp được công bố vào thứ Năm cho thấy một ngân hàng trung ương quyết tâm duy trì sự linh hoạt trong bối cảnh môi trường đầy bất ổn gia tăng. Các nhà hoạch định chính sách nhấn mạnh rằng vẫn còn quá sớm để rút ra kết luận chắc chắn về hậu quả kinh tế vĩ mô của cuộc chiến ở Trung Đông, đồng thời cảnh báo rằng cú sốc năng lượng vẫn có thể gây ra rủi ro lạm phát.
Giọng điệu của báo cáo vẫn thận trọng nhưng vững chắc. ECB lưu ý rằng "giá trị lựa chọn chờ đợi là cao", điều này biện minh cho việc giữ nguyên lãi suất chính sách ở giai đoạn này. Đồng thời, các nhà hoạch định chính sách nhắc lại rằng họ sẵn sàng hành động nếu triển vọng lạm phát trung hạn xấu đi. Trên thực tế, Hội đồng Thống đốc tiếp tục tránh cam kết với một lộ trình lãi suất cụ thể và duy trì cách tiếp cận phụ thuộc vào dữ liệu, theo từng cuộc họp.
ECB cho biết cuộc chiến tạo ra "rủi ro tăng đối với lạm phát và rủi ro giảm đối với tăng trưởng", chủ yếu thông qua giá Dầu và Khí đốt cao hơn, khả năng gián đoạn các tuyến cung ứng và tác động tiêu cực đến thu nhập thực tế. Các nhà hoạch định chính sách cũng nhấn mạnh rằng một cuộc xung đột kéo dài hoặc dữ dội hơn có thể kéo dài cú sốc năng lượng vượt xa những gì thị trường Hợp đồng tương lai hiện tại dự báo.
Dự báo của nhân viên trong tháng Ba phản ánh sự thay đổi giọng điệu này. Lạm phát tiêu đề hiện được kỳ vọng trung bình ở mức 2,6% vào năm 2026, 2% vào năm 2027 và 2,1% vào năm 2028. Việc điều chỉnh tăng cho năm 2026 chủ yếu phản ánh giá năng lượng cao hơn, trong khi lạm phát cơ bản cũng được điều chỉnh tăng nhẹ, cho thấy ECB không loại trừ khả năng truyền rộng hơn của cú sốc.
Nhìn về phía trước, vấn đề then chốt cho các cuộc họp tương lai sẽ là mức độ của các tác động gián tiếp và vòng hai. Báo cáo cho thấy các nhà hoạch định chính sách dự định theo dõi chặt chẽ diễn biến tiền lương, hành vi định giá của các doanh nghiệp, kỳ vọng lạm phát của hộ gia đình và khả năng gián đoạn chuỗi cung ứng. Một số thành viên lưu ý rằng ký ức về đợt tăng lạm phát năm 2022 có thể khiến người lao động và doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn nếu giá năng lượng vẫn ở mức cao.
Đồng thời, ECB không cho rằng cú sốc hiện tại nhất thiết phản ánh tình hình đã thấy vào năm 2022. Điểm xuất phát được coi là thuận lợi hơn, với lạm phát đã gần mục tiêu 2%, kỳ vọng lạm phát dài hạn vẫn được neo chặt và điều kiện cầu yếu hơn so với cú sốc năng lượng trước đó. Điều này giải thích tại sao các nhà hoạch định chính sách thích chờ thêm dữ liệu trước khi điều chỉnh lập trường chính sách.
Tổng thể, báo cáo cuộc họp gửi đi tín hiệu rõ ràng rằng ECB hiện chưa chuyển sang thắt chặt, nhưng mức độ cảnh giác đã tăng lên đáng kể. Miễn là cú sốc năng lượng chứng tỏ là tạm thời và các tác động vòng hai vẫn hạn chế, lập trường chính sách hiện tại có thể được duy trì. Tuy nhiên, sự gia tăng dai dẳng hơn của giá năng lượng hoặc sự lan tỏa mạnh hơn vào tiền lương và giá cả rộng hơn có thể nhanh chóng làm thay đổi cán cân trong cuộc tranh luận về chính sách tiền tệ.
Việc công bố dữ liệu ít ảnh hưởng đến đồng Euro, với EUR/USD giảm 0,14% vào thứ Năm, giao dịch quanh mức 1,1780 tại thời điểm viết bài.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB đặt ra lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ cho khu vực. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là giữ lạm phát ở mức khoảng 2%. Công cụ chính để đạt được mục tiêu này là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao thường sẽ dẫn đến đồng Euro mạnh hơn và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Trong những tình huống cực đoan, Ngân hàng Trung ương Châu Âu có thể ban hành một công cụ chính sách gọi là Nới lỏng định lượng. Nới lỏng định lượng (QE) là quá trình ECB in Euro và sử dụng chúng để mua tài sản – thường là trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp – từ các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác. QE thường dẫn đến đồng Euro yếu hơn. QE là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được mục tiêu ổn định giá cả. ECB đã sử dụng biện pháp này trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2009-2011, năm 2015 khi lạm phát vẫn ở mức thấp một cách ngoan cố, cũng như trong đại dịch covid.
Thắt chặt định lượng (QT) là ngược lại với Nới lỏng định lượng (QE). Nó được thực hiện sau QE khi nền kinh tế đang phục hồi và lạm phát bắt đầu tăng. Trong khi ở QE, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) mua trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp từ các tổ chức tài chính để cung cấp cho họ thanh khoản, thì ở QT, ECB ngừng mua thêm trái phiếu và ngừng tái đầu tư số tiền gốc đáo hạn vào các trái phiếu mà họ đang nắm giữ. Thường thì điều đó là tích cực (hoặc tăng giá) đối với đồng Euro.