USD/JPY giao dịch quanh mức 157,80 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, tăng 0,13% trong ngày, khi đồng đô la Mỹ (USD) tiếp tục hưởng lợi từ kỳ vọng diều hâu được đổi mới xoay quanh triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Đồng đô la Mỹ vẫn gần mức cao gần đây sau khi công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Hoa Kỳ (Mỹ) vào thứ Ba mạnh hơn mong đợi. Lạm phát tiêu đề ở Mỹ tăng 3,8% hàng năm trong tháng 4, cao hơn kỳ vọng thị trường là 3,7% và mức đọc trước đó là 3,3%, củng cố kỳ vọng rằng Fed có thể giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn.
Dữ liệu công bố vào thứ Tư cũng xác nhận áp lực lạm phát dai dẳng ở Hoa Kỳ. Chỉ số giá sản xuất (PPI) tăng 6% hàng năm trong tháng 4, cao hơn kỳ vọng thị trường là 4,9%, trong khi PPI cơ bản đạt 5,2% hàng năm. Giá năng lượng tăng liên quan đến căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông tiếp tục làm dấy lên lo ngại về lạm phát toàn cầu.
Theo công cụ CME FedWatch, khả năng có ít nhất một lần tăng lãi suất của Fed vào cuối năm đã tăng mạnh sau dữ liệu lạm phát của Mỹ. Sự thay đổi này hỗ trợ lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ và đồng bạc xanh gây áp lực lên đồng Yên Nhật (JPY).
Chất xúc tác lớn tiếp theo cho thị trường sẽ là cuộc gặp giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tại Bắc Kinh trong tuần này. Nhà đầu tư sẽ theo dõi chặt chẽ bất kỳ bình luận nào liên quan đến thương mại và căng thẳng địa chính trị, trong khi các diễn biến xung quanh Iran và Eo biển Hormuz tiếp tục hỗ trợ xu hướng tránh rủi ro.
Về phía Nhật Bản, đồng JPY đang hạn chế một phần thua lỗ nhờ kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ thêm của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ). Tóm tắt ý kiến từ cuộc họp tháng 4 của ngân hàng trung ương cho thấy một số nhà hoạch định chính sách đang xem xét các đợt tăng lãi suất bổ sung sớm nhất là trong các cuộc họp tới, chủ yếu do rủi ro lạm phát liên quan đến giá dầu tăng.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cũng cho biết Ngân hàng Trung ương Nhật Bản có thể tăng lãi suất chính sách lên 2% vào cuối năm 2027, đồng thời kêu gọi chính phủ Nhật tăng cường kỷ luật tài khóa.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.26% | 0.20% | 0.14% | 0.02% | -0.22% | 0.35% | 0.30% | |
| EUR | -0.26% | -0.07% | -0.11% | -0.26% | -0.48% | 0.09% | 0.02% | |
| GBP | -0.20% | 0.07% | -0.04% | -0.18% | -0.40% | 0.18% | 0.08% | |
| JPY | -0.14% | 0.11% | 0.04% | -0.12% | -0.36% | 0.18% | 0.15% | |
| CAD | -0.02% | 0.26% | 0.18% | 0.12% | -0.24% | 0.34% | 0.26% | |
| AUD | 0.22% | 0.48% | 0.40% | 0.36% | 0.24% | 0.57% | 0.50% | |
| NZD | -0.35% | -0.09% | -0.18% | -0.18% | -0.34% | -0.57% | -0.08% | |
| CHF | -0.30% | -0.02% | -0.08% | -0.15% | -0.26% | -0.50% | 0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).