NZD/USD giao dịch thấp hơn vào thứ Tư quanh mức 0,5820, giảm 0,22% trong ngày, kéo dài đà giảm trong ngày thứ hai liên tiếp. Đà giảm chủ yếu do sức mạnh của đồng đô la Mỹ (USD), được hỗ trợ bởi môi trường rủi ro giảm rộng hơn.
Căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông tiếp tục làm nền tảng cho nhu cầu tài sản trú ẩn an toàn, mặc dù có những hy vọng gián đoạn về việc giảm leo thang. Các cuộc đàm phán giữa Hoa Kỳ (US) và Iran vẫn chưa chắc chắn, và các diễn biến gần đây cho thấy một thỏa thuận nhanh chóng là không khả thi, giữ mức phần bù rủi ro trong thị trường.
Đồng thời, kỳ vọng về lập trường diều hâu từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục hỗ trợ đồng bạc xanh. Mối lo ngại lạm phát dai dẳng, một phần do giá năng lượng cao trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, đang thúc đẩy các nhà đầu tư đánh giá lại xu hướng lãi suất Mỹ theo hướng tăng.
Tại New Zealand, triển vọng kinh tế vẫn mong manh. Nhà kinh tế trưởng của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) Paul Conway lưu ý rằng công suất dự phòng trong nền kinh tế sẽ định hình cách ngân hàng trung ương phản ứng với áp lực lạm phát phát sinh từ giá dầu cao hơn. Lập trường thận trọng này hạn chế sự hỗ trợ cho đồng đô la New Zealand (NZD).
Thêm vào đó, Fitch Ratings gần đây đã điều chỉnh triển vọng tín nhiệm quốc gia của New Zealand thành tiêu cực, trích dẫn các rủi ro kinh tế liên quan đến xung đột Trung Đông và sự phụ thuộc của quốc gia vào nhập khẩu năng lượng. Việc hạ bậc này càng gây áp lực lên đồng NZD và giữ cho cặp NZD/USD có xu hướng giảm trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.19% | 0.35% | 0.33% | 0.48% | 0.26% | 0.36% | |
| EUR | -0.24% | -0.06% | 0.09% | 0.08% | 0.23% | 0.02% | 0.11% | |
| GBP | -0.19% | 0.06% | 0.15% | 0.14% | 0.29% | 0.08% | 0.17% | |
| JPY | -0.35% | -0.09% | -0.15% | -0.01% | 0.14% | -0.08% | 0.01% | |
| CAD | -0.33% | -0.08% | -0.14% | 0.00% | 0.16% | -0.05% | 0.03% | |
| AUD | -0.48% | -0.23% | -0.29% | -0.14% | -0.16% | -0.21% | -0.13% | |
| NZD | -0.26% | -0.02% | -0.08% | 0.08% | 0.05% | 0.21% | 0.09% | |
| CHF | -0.36% | -0.11% | -0.17% | -0.01% | -0.03% | 0.13% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).