Đồng bảng Anh đảo chiều vào thứ Tư khi đồng bạc xanh tăng nhẹ trong ngày do tâm lý ưa rủi ro suy giảm sau các báo cáo tin tức rằng nhà máy điện hạt nhân Bushehr của Iran bị tấn công, theo Press TV. Ngoài ra, các số liệu lạm phát ôn hòa ở Vương quốc Anh đã đẩy GBP/USD giảm 0,30% và giao dịch gần mức 1,3370.
Chiến sự ở Trung Đông tiếp tục leo thang khi Israel và Iran trao đổi các đòn tấn công, trong khi Mỹ giữ lập trường ngoại giao, hướng tới việc bắt đầu các cuộc đàm phán hòa bình tại Islamabad, Pakistan.
Iran đã bác bỏ đề xuất của Mỹ, đồng thời cho biết năm điều kiện phải được đáp ứng để chấm dứt chiến tranh, bao gồm ngừng các hành động gây hấn của kẻ thù, thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo chiến tranh không tái diễn với Iran, việc thanh toán thiệt hại chiến tranh và bồi thường được đảm bảo và xác định rõ ràng, kết thúc chiến tranh trên tất cả các mặt trận, và Iran thực thi chủ quyền đối với Eo biển Hormuz.
Lạm phát ở Vương quốc Anh vẫn gần 3% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 2, không đổi so với số liệu tháng 1 và đúng như dự đoán. Chỉ số giá tiêu dùng cơ bản (CPI) tăng nhẹ 0,1 điểm lên 3,2% so với cùng kỳ, và cả hai con số đều trên mục tiêu 2% của Ngân hàng trung ương Anh (BoE).
Trước xung đột Mỹ-Israel-Iran, BoE dự báo CPI sẽ đạt 2% vào tháng 4. Nhưng tuần trước, ngân hàng trung ương Anh đã điều chỉnh tăng dự báo lạm phát lên 3,5% vào giữa năm 2026.
Khảo sát của Citi tại Vương quốc Anh cho thấy người dân Anh trở nên bi quan hơn về lạm phát, khi kỳ vọng lạm phát tăng từ 3,3% lên 5,4%, mức tăng lớn nhất trong hơn 20 năm.
Lợi suất trái phiếu toàn cầu tăng trong hai ngày qua khi các nhà đầu tư giảm niềm tin rằng các ngân hàng trung ương lớn, như Cục Dự trữ Liên bang và Ngân hàng trung ương Anh, sẽ hạ lãi suất vào năm 2026.
Thị trường tiền tệ đã định giá tăng 46 điểm cơ bản cho BoE, trong khi với Fed, các nhà đầu tư không kỳ vọng cắt giảm lãi suất, chỉ định giá tăng nhẹ 4 điểm cơ bản.
Vào thứ Năm, lịch kinh tế của Vương quốc Anh sẽ có các bài phát biểu của các thành viên BoE Greene và Taylor. Ở Mỹ, số liệu Yêu cầu Trợ cấp Thất nghiệp ban đầu cho tuần kết thúc ngày 21 tháng 3 được dự kiến công bố, cùng với các bài phát biểu của các quan chức Fed Cook, Miran, Jefferson, Logan và Barr.
Trong biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3370. Xu hướng ngắn hạn có thiên hướng giảm nhẹ khi giá giữ dưới các đường trung bình động giản đơn tập trung quanh vùng 1,3500, báo hiệu mất đà tăng sau nhiều lần thất bại gần đường kháng cự giảm dần từ 1,3869. Cặp tiền tiếp tục tôn trọng rào cản dốc xuống này, giữ các đợt tăng giá bị giới hạn dưới vùng giữa 1,36 và củng cố chuỗi đỉnh thấp hơn. Đường xu hướng hỗ trợ tăng từ 1,3035 vẫn nâng đỡ cấu trúc rộng hơn, nhưng các phiên đóng cửa gần đây gần đường này hơn là cụm đường trung bình động cho thấy người bán vẫn giữ ưu thế trong ngắn hạn.
Kháng cự ban đầu nằm tại vùng hội tụ của khu vực 1,3500 và các đường trung bình động gần đó, cần phá vỡ vùng này để giảm bớt xu hướng giảm hiện tại và mở ra các mục tiêu 1,3560 và đỉnh gần đây quanh 1,3650. Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ngay lập tức phù hợp với đường xu hướng tăng từ 1,3035, hiện nằm ngay dưới 1,3350, và một sự phá vỡ rõ ràng dưới khu vực này sẽ mở ra đà thoái lui sâu hơn về 1,3300 và sau đó là 1,3220. Một phiên đóng cửa hàng ngày trở lại trên 1,3500 sẽ là tín hiệu đầu tiên cho thấy áp lực giảm đang suy yếu, trong khi một động thái duy trì dưới mức hỗ trợ đường xu hướng sẽ xác nhận khả năng giai đoạn điều chỉnh kéo dài.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.44% | 0.36% | 0.33% | 0.31% | 0.61% | 0.44% | 0.54% | |
| EUR | -0.44% | -0.08% | -0.04% | -0.14% | 0.16% | -0.00% | 0.09% | |
| GBP | -0.36% | 0.08% | 0.02% | -0.05% | 0.24% | 0.09% | 0.18% | |
| JPY | -0.33% | 0.04% | -0.02% | -0.05% | 0.25% | 0.08% | 0.18% | |
| CAD | -0.31% | 0.14% | 0.05% | 0.05% | 0.31% | 0.15% | 0.23% | |
| AUD | -0.61% | -0.16% | -0.24% | -0.25% | -0.31% | -0.16% | -0.07% | |
| NZD | -0.44% | 0.00% | -0.09% | -0.08% | -0.15% | 0.16% | 0.09% | |
| CHF | -0.54% | -0.09% | -0.18% | -0.18% | -0.23% | 0.07% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).