USD/CHF đã lùi lại vào thứ Tư, giảm 0,25% khi cặp tiền này không thể đóng cửa hàng ngày trên mức Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày là 0,7819 khi đồng bạc xanh đã cắt giảm một phần lợi nhuận của ngày thứ Tư do lo ngại rủi ro. Cặp tiền này giao dịch dưới mức 0,7800, có khả năng giữ nguyên ở "mức này" chờ đợi một chất xúc tác mới.
Diễn biến giá cho thấy xu hướng giảm của USD/CHF vẫn đang diễn ra, trừ khi người mua đẩy giá lên cao hơn. Chuỗi các mức cao và thấp liên tiếp thấp hơn vẫn còn nguyên vẹn, nhưng một thử thách mức cao hàng ngày của ngày 3 tháng 3 là 0,7878 sẽ mở ra cánh cửa để kiểm tra mức kháng cự ngay lập tức tại SMA 100 ngày ở mức 0,7909.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang tăng, nhưng đã quay xuống hướng tới mức trung tính của RSI. Điều này và việc USD/CHF đóng cửa hàng ngày thứ hai dưới SMA 50 ngày, dọn đường cho một đợt thoái lui.
Ở phía giảm, nếu cặp tiền này vượt qua mức thấp của ngày 3 tháng 3 là 0,7777, người bán có thể chọn thách thức mức 0,7700. Khi sự yếu kém tiếp tục xuất hiện, một đường xu hướng hỗ trợ chính nằm ở khoảng 0,7660-0,7680.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.20% | 0.49% | 0.71% | 0.15% | -0.31% | 0.28% | 1.60% | |
| EUR | -1.20% | -0.72% | -0.51% | -1.04% | -1.49% | -0.88% | 0.39% | |
| GBP | -0.49% | 0.72% | 0.00% | -0.33% | -0.79% | -0.18% | 1.10% | |
| JPY | -0.71% | 0.51% | 0.00% | -0.50% | -0.96% | -0.27% | 0.92% | |
| CAD | -0.15% | 1.04% | 0.33% | 0.50% | -0.50% | 0.22% | 1.43% | |
| AUD | 0.31% | 1.49% | 0.79% | 0.96% | 0.50% | 0.61% | 1.91% | |
| NZD | -0.28% | 0.88% | 0.18% | 0.27% | -0.22% | -0.61% | 1.29% | |
| CHF | -1.60% | -0.39% | -1.10% | -0.92% | -1.43% | -1.91% | -1.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).