Đồng đô la Mỹ (USD) đã giảm vào thứ Tư sau khi đợt tăng kéo dài hai ngày đưa Chỉ số đô la Mỹ (DXY) gần mốc 100,00. Đồng bạc xanh đã phớt lờ dữ liệu việc làm tích cực và PMI ngành dịch vụ ISM khi cuộc chiến đang diễn ra giữa Mỹ và Iran ảnh hưởng đến tâm lý. Thay đổi số người có việc làm của ADP trong tháng 2 đã tăng lên 63 nghìn, cao hơn so với dự báo 50 nghìn và vượt xa mức 11 nghìn đã điều chỉnh của tháng trước (từ 22 nghìn). Trong khi đó, Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành dịch vụ ISM tháng 2 được công bố ở mức 56,1, cao hơn so với dự báo và báo cáo của tháng trước là 53,5 và 53,8, tương ứng.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm gần khu vực giá 98,80, giảm từ mức tăng nhẹ trong ngày khi các cuộc tấn công của Hoa Kỳ và Israel vào Iran gia tăng, với cuộc khủng hoảng địa chính trị đẩy dữ liệu kinh tế xuống mức ưu tiên thấp.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | 0.02% | -0.38% | -0.09% | -0.51% | -0.78% | -0.19% | |
| EUR | 0.11% | 0.12% | -0.26% | 0.02% | -0.40% | -0.67% | -0.08% | |
| GBP | -0.02% | -0.12% | -0.40% | -0.11% | -0.53% | -0.79% | -0.21% | |
| JPY | 0.38% | 0.26% | 0.40% | 0.30% | -0.13% | -0.38% | 0.20% | |
| CAD | 0.09% | -0.02% | 0.11% | -0.30% | -0.42% | -0.68% | -0.10% | |
| AUD | 0.51% | 0.40% | 0.53% | 0.13% | 0.42% | -0.27% | 0.32% | |
| NZD | 0.78% | 0.67% | 0.79% | 0.38% | 0.68% | 0.27% | 0.59% | |
| CHF | 0.19% | 0.08% | 0.21% | -0.20% | 0.10% | -0.32% | -0.59% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD đang giao dịch gần khu vực giá 1,1640, lấy lại một phần vị thế trong phiên giao dịch Mỹ. Chỉ số giá sản xuất (PPI) khu vực đồng euro tháng 1 được công bố ở mức 0,7% hàng tháng, cao hơn nhiều so với mức dự báo 0,2% và mức đọc trước đó là -0,3%, cho thấy lạm phát đang có xu hướng cao hơn mong đợi, nhưng vẫn trong các tham số.
GBP/USD đã giảm bớt tổn thất gần mức 1,3370, giao dịch trong một phạm vi hẹp trong phiên giao dịch Mỹ. Ngân hàng trung ương Anh (BoE) đã giảm khả năng cắt giảm lãi suất từ 74% xuống chỉ còn 25% sau khi giá dầu tăng vọt.
USD/JPY đang giao dịch gần khu vực giá 157,00, giảm khi đồng đô la Mỹ mất giá sau khi tăng trong hai ngày liên tiếp.
AUD/USD tăng lên khu vực giá 0,7070, phục hồi toàn bộ tổn thất trong ngày. Sự chú ý của các nhà đầu tư hiện chuyển sang báo cáo Cán cân thương mại của Australia sẽ được công bố trong phiên giao dịch châu Á sắp tới.
Vàng đang giao dịch ở mức 5.149$, cắt giảm một phần tổn thất của thứ Ba nhưng vẫn ở mức trung bình khi các nhà đầu tư thực hiện các giao dịch rủi ro hơn trên thị trường chứng khoán.
Giá dầu ổn định gần 74,10$ sau khi đạt đỉnh 77$ vào thứ Ba, khi lực lượng Iran chiếm giữ Eo biển Hormuz, cắt đứt toàn bộ thương mại dầu mỏ của châu Á.
Thứ Năm, ngày 5 tháng 3:
Thứ Sáu, ngày 6 tháng 3:
Vàng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử loài người vì nó được sử dụng rộng rãi như một phương tiện lưu trữ giá trị và phương tiện trao đổi. Hiện nay, ngoài độ sáng bóng và công dụng làm đồ trang sức, kim loại quý này được coi rộng rãi là một tài sản trú ẩn an toàn, nghĩa là nó được coi là một khoản đầu tư tốt trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng được coi rộng rãi là một biện pháp phòng ngừa lạm phát và chống lại sự mất giá của tiền tệ vì nó không phụ thuộc vào bất kỳ đơn vị phát hành hoặc chính phủ cụ thể nào.
Ngân hàng trung ương là những người nắm giữ Vàng lớn nhất. Với mục tiêu hỗ trợ đồng tiền của mình trong thời kỳ hỗn loạn, các ngân hàng trung ương có xu hướng đa dạng hóa dự trữ của mình và mua Vàng để cải thiện sức mạnh được nhận thức của nền kinh tế và đồng tiền. Dự trữ Vàng cao có thể là nguồn tin cậy cho khả năng thanh toán của một quốc gia. Theo dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã bổ sung 1.136 tấn Vàng trị giá khoảng 70 tỷ đô la vào dự trữ của mình vào năm 2022. Đây là mức mua hàng năm cao nhất kể từ khi bắt đầu ghi chép. Các ngân hàng trung ương từ các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ đang nhanh chóng tăng dự trữ Vàng của mình.
Vàng có mối tương quan nghịch đảo với Đô la Mỹ và Kho bạc Hoa Kỳ, cả hai đều là tài sản dự trữ và trú ẩn an toàn chính. Khi Đô la mất giá, Vàng có xu hướng tăng, cho phép các nhà đầu tư và ngân hàng trung ương đa dạng hóa tài sản của họ trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng có mối tương quan nghịch đảo với tài sản rủi ro. Một đợt tăng giá trên thị trường chứng khoán có xu hướng làm suy yếu giá Vàng, trong khi bán tháo trên các thị trường rủi ro hơn có xu hướng ủng hộ kim loại quý.
Giá có thể biến động do nhiều yếu tố khác nhau. Bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về suy thoái kinh tế sâu có thể nhanh chóng khiến giá Vàng tăng cao do tình trạng trú ẩn an toàn của nó. Là một tài sản không có lợi suất, Vàng có xu hướng tăng khi lãi suất thấp hơn, trong khi chi phí tiền tệ cao hơn thường gây áp lực lên kim loại màu vàng. Tuy nhiên, hầu hết các động thái đều phụ thuộc vào cách Đồng đô la Mỹ (USD) hoạt động vì tài sản được định giá bằng đô la (XAU/USD). Đồng đô la mạnh có xu hướng giữ giá Vàng được kiểm soát, trong khi đồng đô la yếu hơn có khả năng đẩy giá Vàng lên.