Cặp AUD/USD giao dịch với ít hướng đi vào thứ Tư, lơ lửng quanh mức 0,7040 tại thời điểm viết bài. Đồng đô la Mỹ (USD) đang mất một số động lực khi các nhà đầu tư theo dõi những căng thẳng địa chính trị leo thang ở Trung Đông, nơi các cuộc không kích và tên lửa của Hoa Kỳ (Mỹ) và Israel nhằm vào các mục tiêu ở Iran đã bị Tehran đáp trả bằng các cuộc tấn công nhằm vào các căn cứ của Mỹ trong khu vực. Tình hình này tiếp tục làm gia tăng sự không chắc chắn trên các thị trường toàn cầu và hỗ trợ một số nhu cầu đối với tài sản trú ẩn an toàn.
Theo các báo cáo từ The New York Times, Iran có thể đã tín hiệu sự cởi mở đối với các cuộc đàm phán gián tiếp với Washington thông qua các kênh liên lạc bí mật liên quan đến Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA). Tuy nhiên, các quan chức Mỹ vẫn thận trọng về triển vọng cho các cuộc đàm phán trong thời gian tới, cho thấy rằng cuộc đối đầu quân sự có thể tiếp tục định hình tâm lý thị trường trong những ngày tới.
Về mặt kinh tế vĩ mô, dữ liệu của Mỹ đã đưa ra những tín hiệu trái chiều. Báo cáo Thay đổi Việc làm của Cơ quan xử lý dữ liệu tự động (ADP) cho thấy việc làm trong khu vực tư nhân đã tăng thêm 63.000 việc làm trong tháng 2, vượt qua kỳ vọng 50.000. Mặc dù có sự bất ngờ tích cực, nhưng Kinh tế trưởng của ADP, Nela Richardson, đã lưu ý rằng việc tuyển dụng vẫn tập trung vào một số ít lĩnh vực.
Các bình luận từ Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cũng thu hút sự chú ý của thị trường. Ông bày tỏ sự tự tin vào triển vọng tạo việc làm trong năm nay và nhấn mạnh rằng tăng trưởng việc làm bền vững nên được thúc đẩy bởi khu vực tư nhân. Ông cũng gợi ý rằng thuế quan có thể tạm thời tăng lên khoảng 15% trong khi các đánh giá chính sách thương mại đang được thực hiện.
Tại Úc, dữ liệu tăng trưởng được công bố bởi Cục Thống kê Úc (ABS) cho thấy nền kinh tế đã mở rộng 0,8% trong quý 4, tăng từ 0,5% trong quý trước và vượt qua kỳ vọng của thị trường là 0,6%. Theo năm, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đã tăng 2,6%, tăng tốc từ 2,1% trước đó và cũng vượt qua dự báo đồng thuận 2,2%. Hiệu suất này làm nổi bật sự kiên cường của nhu cầu trong nước và hỗ trợ kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ duy trì lập trường chính sách tiền tệ thận trọng.
Tuy nhiên, các chỉ số hoạt động đưa ra một bức tranh tinh tế hơn. Chỉ số PMI Dịch vụ của S&P Global Australia đã giảm xuống 52,8 trong tháng 2 từ 56,3 trong tháng 1, trong khi PMI tổng hợp giảm xuống 52,4. Mặc dù hoạt động trong khu vực tư nhân tiếp tục mở rộng trong tháng thứ mười bảy liên tiếp, nhưng tốc độ tăng trưởng đã giảm kể từ đầu năm.
Theo Lee Sue Ann, nhà kinh tế tại UOB, sự kiên cường của nền kinh tế Úc được hỗ trợ bởi chi tiêu hộ gia đình và đầu tư tư nhân, nhưng triển vọng vẫn không đồng đều do lạm phát dai dẳng và môi trường địa chính trị không chắc chắn. Ngân hàng dự kiến RBA sẽ chờ báo cáo lạm phát quý tiếp theo trước khi điều chỉnh chính sách, với khả năng có động thái vào cuộc họp ngày 5 tháng 5.
Các nhà đầu tư hiện đang chuyển sự chú ý đến việc công bố Chỉ số PMI Dịch vụ của Viện Quản lý Nguồn cung (ISM) vào cuối ngày thứ Tư. Tuy nhiên, báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) dự kiến vào thứ Sáu vẫn là sự kiện chính để đánh giá sức mạnh của thị trường lao động Mỹ và các bước tiếp theo từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | -0.02% | -0.22% | 0.08% | -0.02% | -0.29% | 0.02% | |
| EUR | 0.07% | 0.05% | -0.13% | 0.14% | 0.06% | -0.22% | 0.09% | |
| GBP | 0.02% | -0.05% | -0.19% | 0.08% | 0.00% | -0.28% | 0.03% | |
| JPY | 0.22% | 0.13% | 0.19% | 0.30% | 0.21% | -0.07% | 0.24% | |
| CAD | -0.08% | -0.14% | -0.08% | -0.30% | -0.10% | -0.36% | -0.06% | |
| AUD | 0.02% | -0.06% | 0.00% | -0.21% | 0.10% | -0.27% | 0.02% | |
| NZD | 0.29% | 0.22% | 0.28% | 0.07% | 0.36% | 0.27% | 0.31% | |
| CHF | -0.02% | -0.09% | -0.03% | -0.24% | 0.06% | -0.02% | -0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).